Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-1 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- 7' Cristian Săpunaru
- 8' Darius Oroian
- 25' Isnik Alimi
- 43' Pavol Šafranko
- HT0-0
- 54' Jakub Hromada
- 61' ▲ X. Emmers ▼ R. Oaidă
- 61' ▲ F. Bamgboye ▼ C. Petrila
- 65' ▲ B. Burmaz ▼ F. Hasani
- 65' ▲ M. Ștefănescu ▼ K. Varga
- 65' ▲ G. Debeljuh ▼ P. Šafranko
- 73' ▲ R. Varga ▼ S. Kallaku
- 73' ▲ B. Oteliță ▼ D. Oroian
- 78' Albion Rrahmani
- 83' ▲ A. Aganović ▼ N. Păun
- 85' Jakub Hromada
- 90'+5 0-1 G. Debeljuh · M. Ștefănescu
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Aioani 6.9
- 19R. Onea 6.6
- 22C. Săpunaru 6.7
- 6P. Iacob 7.0
- 24A. Borza 6.7
- 26R. Oaidă ▼ 61' 6.7
- 14J. Hromada 7.5
- 77E. Krasniqi 6.6
- 8F. Hasani ▼ 65' 6.9
- 27C. Petrila ▼ 61' 6.6
- 9Albion Rrahmani 6.9
Dự bị 12
- 25X. Emmers ▲ 61' 6.3
- 7F. Bamgboye ▲ 61' 6.3
- 11B. Burmaz ▲ 65' 6.5
- 29G. Gheorghe
- 3R. Bădescu
- 80C. Cîrjan
- 5O. Cepoi
- 15I. Cristea
- 90V. Drăghia
- 91O. El Sawy
- 47C. Braun
- 21D. Grigore
- 33Roland Niczuly 8.2
- 13D. Ciobotariu 6.9
- 4Á. Kecskés 7.3
- 3F. Ștefan 7.3
- 21I. Alimi 7.0
- 6N. Păun ▼ 83' 7.2
- 17D. Oroian ▼ 73' 6.2
- 59S. Kallaku ▼ 73' 7.2
- 7K. Varga ▼ 65' 7.0
- 20A. Dumitrescu 7.2
- 18P. Šafranko ▼ 65' 6.7
Dự bị 8
- 11M. Ștefănescu ▲ 65' 7.2
- 96G. Debeljuh ⚽ ▲ 65' 7.9
- 97R. Varga ▲ 73' 6.5
- 25B. Oteliță ▲ 73' 6.2
- 77A. Aganović ▲ 83' 6.3
- 1D. Moldovan
- 98H. Gedő
- 23H. Batzula
Thống kê
03⚑1
⚑130
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
1Phạt góc1
2Việt vị6
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
284Chuyền bóng411
182Chuyền chính xác316
64%Chính xác chuyền77%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu58
80Ghi được87
65Thủng lưới72
1.63Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai49