AFC Hermannstadt
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Steaua București

AFC Hermannstadt vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-0 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 38' B. Chorbadzhiyski · S. Balaure 1-0
  2. 40' Mamadou Thiam
  3. 45'+2 Kevin Ciubotaru
  4. HT1-0
  5. 46' M. Toma D. Popa
  6. 57' Mihai Lixandru
  7. 70' S. Bus · C. Negut 2-0
  8. 72' Aviel Zargari
  9. 74' I. Cercel A. Pantea
  10. 83' M. Gjorgjievski S. Bus
  11. 83' C. Afalna S. Balaure
  12. 83' A. Panait M. Lixandru
  13. 84' D. Colibasanu O. Arad
  14. 84' D. Avram M. Thiam
  15. 90'+1 S. Issah A. Zargary
  16. 90'+1 L. Stancu K. Ciubotaru
  17. FT2-0

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 1D. Lazar 7.6
  2. 66T. Capusa 7.5
  3. 2B. Chorbadzhiyski 7.3
  4. 4I. Stoica 7.0
  5. 98K. Ciubotaru ▼ 90' 7.5
  6. 96S. Balaure ▼ 83' 6.9
  7. 36A. Zargary ▼ 90' 7.0
  8. 8D. Albu 6.9
  9. 10C. Negut 7.6
  10. 9A. Chitu 7.7
  11. 11S. Bus ▼ 83' 7.9

Dự bị 8

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 3A. Karo
  4. 19M. Gjorgjievski ▲ 83' 6.5
  5. 20I. Gindila
  6. 16S. Issah ▲ 90'
  7. 15C. Afalna ▲ 83' 6.5
  8. 77L. Stancu ▲ 90'
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lucian Filip
  1. 32S. Tarnovanu 6.5
  2. 28A. Pantea ▼ 74' 6.0
  3. 30S. Ngezana 6.7
  4. 3A. Duarte 6.9
  5. 12D. Kiki 6.3
  6. 15O. Arad ▼ 84' 6.5
  7. 16M. Lixandru ▼ 83' 6.6
  8. 98D. Popa ▼ 46' 6.3
  9. 42B. Alhassan 6.3
  10. 37O. Popescu 6.9
  11. 93M. Thiam ▼ 84' 6.3

Dự bị 8

  1. 38L. Zima
  2. 1R. Andrei
  3. 20L. Ilie
  4. 22M. Toma ▲ 46' 6.5
  5. 23I. Cercel ▲ 74' 6.3
  6. 14D. Colibasanu ▲ 84' 6.3
  7. 29A. Panait ▲ 83' 6.6
  8. 77D. Avram ▲ 84' 6.7

Thống kê

024
420
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
402Chuyền bóng559
338Chuyền chính xác493
84%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu63
55Ghi được102
70Thủng lưới90
1.12Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu