AFC Hermannstadt vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, F.C. Steaua București thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- WLLWL F.C. Steaua București
- 11' Risto Radunović
- 13' S. Balaure · C. Neguț 1-0
- 19' Dragoș Iancu
- 31' 1-1 A. Compagno11m
- 45' Cristian Neguț
- 45'+1 Octavian Popescu
- HT1-1
- 46' ▲ F. Coman ▼ A. Băluță
- 46' ▲ M. Lixandru ▼ D. Đoković
- 46' ▲ Ovidiu Popescu ▼ A. Șut
- 47' 1-2 A. Compagno · V. Crețu
- 60' Joyskim Dawa
- 63' D. Paraschiv 2-2
- 70' ▲ G. Iancu ▼ S. Balaure
- 76' ▲ P. Petrescu ▼ C. Neguț
- 76' ▲ C. Bucuroiu ▼ D. Iancu
- 77' Valentin Crețu
- 78' ▲ D. Miculescu ▼ A. Compagno
- 84' ▲ I. Biceanu ▼ B. Alhassan
- 86' ▲ E. Rădăslăvescu ▼ Octavian Popescu
- FT2-2
Đội hình
- 25C. Căbuz 7.3
- 2P. Medina 6.3
- 27V. Găman 6.7
- 4I. Stoica 6.5
- 17M. Butean 6.7
- 8B. Alhassan ▼ 84' 6.9
- 14S. Mino 7.0
- 11D. Iancu ▼ 76' 6.5
- 96S. Balaure ⚽ ▼ 70' 8.2
- 30D. Paraschiv ⚽ 7.2
- 26C. Neguț ⇢ ▼ 76' 8.0
Dự bị 9
- 10G. Iancu ▲ 70' 6.9
- 7P. Petrescu ▲ 76' 6.7
- 21C. Bucuroiu ▲ 76' 6.7
- 29I. Biceanu ▲ 84' 6.9
- 1A. Uțiu
- 99Rúben Fonseca
- 6P. Antoche
- 51A. Oroian
- 16A. Murgia
- 32Ș. Târnovanu 7.6
- 2V. Crețu ⇢ 8.3
- 6D. Haruţ 6.3
- 5J. Dawa 5.9
- 33R. Radunović 6.2
- 88D. Đoković ▼ 46' 6.7
- 8A. Șut ▼ 46' 6.9
- 27D. Olaru 7.3
- 25A. Băluță ▼ 46' 6.9
- 9A. Compagno ⚽2 ▼ 78' 8.9
- 10Octavian Popescu ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 7F. Coman ▲ 46' 6.6
- 16M. Lixandru ▲ 46' 6.6
- 23Ovidiu Popescu ▲ 46' 6.9
- 11D. Miculescu ▲ 78' 6.6
- 80E. Rădăslăvescu ▲ 86' 6.7
- 28A. Pantea
- 30S. Ngezana
- 3I. Panțîru
- 99A. Vlad
Thống kê
02⚑4
⚑331
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm11
7Trúng đích6
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc3
20Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
373Chuyền bóng544
295Chuyền chính xác459
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
69Ghi được76
46Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai32