AFC Hermannstadt vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, F.C. Steaua București thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Trọng tài
- A. Cojocaru
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- WLLWL F.C. Steaua București
- HT0-0
- 46' ▲ P. Petrescu ▼ V. Buhăcianu
- 46' ▲ A. Cordea ▼ A. Compagno
- 46' ▲ V. Crețu ▼ D. Sorescu
- 58' ▲ F. Coman ▼ M. Edjouma
- 60' Adrian Șut
- 65' ▲ C. Bărbuț ▼ S. Balaure
- 68' ▲ B. Omrani ▼ D. Miculescu
- 73' Risto Radunović
- 75' ▲ C. Popescu ▼ A. Oroian
- 75' 0-1 B. Omrani · F. Coman
- 76' ▲ A. Răuță ▼ I. Biceanu
- 79' ▲ R. Oaidă ▼ Octavian Popescu
- 83' ▲ M. Babić ▼ S. Mino
- 90'+4 Daniel George Paraschiv
- FT0-1
Đội hình
- 25K. Letica
- 5F. Bejan
- 17M. Butean
- 70C. Ene
- 98R. Opruț
- 96S. Balaure ▼ 65'
- 29I. Biceanu ▼ 76'
- 14S. Mino ▼ 83'
- 28V. Buhăcianu ▼ 46'
- 30D. Paraschiv
- 51A. Oroian ▼ 75'
Dự bị 8
- 7P. Petrescu ▲ 46'
- 20C. Bărbuț ▲ 65'
- 93C. Popescu ▲ 75'
- 13A. Răuță ▲ 76'
- 77M. Babić ▲ 83'
- 11D. Iancu
- 18P. Medina
- 24V. Popa
- 32Ș. Târnovanu
- 5J. Dawa
- 33R. Radunović
- 16J. Tamm
- 8A. Șut
- 18M. Edjouma ▼ 58'
- 27D. Olaru
- 22D. Sorescu ▼ 46'
- 96A. Compagno ▼ 46'
- 11D. Miculescu ▼ 68'
- 10Octavian Popescu ▼ 79'
Dự bị 9
- 98A. Cordea ▲ 46'
- 2V. Crețu ▲ 46'
- 7F. Coman ▲ 58'
- 19B. Omrani ▲ 68'
- 26R. Oaidă ▲ 79'
- 17I. Cristea
- 6D. Haruţ
- 28A. Pantea
- 99A. Vlad
Thống kê
01⚑2
⚑420
6Dứt điểm9
3Trúng đích3
1Chệch đích2
2Bị chặn4
2Phạt góc4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu59
56Ghi được97
50Thủng lưới77
1.1Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai58