F.C. Steaua București
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Hermannstadt

F.C. Steaua București vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 24' Vahid Selimović
  2. HT0-0
  3. 46' J. Cisotti D. Politic
  4. 46' A. Sut M. Lixandru
  5. 46' M. Stefanescu D. Olaru
  6. 66' F. Bejan V. Selimovic
  7. 66' K. Kujabi C. Biceanu
  8. 66' C. Negut S. Bus
  9. 68' R. Radunovic D. Kiki
  10. 75' 0-1 K. Kujabi · S. Balaure
  11. 80' I. Stoica A. Chitu
  12. 81' D. Batista D. Albu
  13. 83' A. Stoian D. Miculescu
  14. 90' A. Stoian · R. Radunovic 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 32S. Tarnovanu 6.9
  2. 23I. Cercel 7.0
  3. 4D. Graovac 6.9
  4. 17M. Popescu 7.9
  5. 12D. Kiki ▼ 68' 6.6
  6. 16M. Lixandru ▼ 46' 6.9
  7. 21V. Chiriches 7.5
  8. 11D. Miculescu ▼ 83' 6.9
  9. 27D. Olaru ▼ 46' 6.9
  10. 20D. Politic ▼ 46' 6.9
  11. 10F. Tanase 7.0

Dự bị 12

  1. 38L. Zima
  2. 30S. Ngezana
  3. 28A. Pantea
  4. 29L. Vlasceanu
  5. 42B. Alhassan
  6. 31J. Cisotti ▲ 46' 7.2
  7. 25O. Perianu
  8. 22M. Toma
  9. 8A. Sut ▲ 46' 7.2
  10. 90A. Stoian ▲ 83' 7.7
  11. 15M. Stefanescu ▲ 46' 6.9
  12. 33R. Radunovic ▲ 68' 7.0
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Dorinel Munteanu
  1. 25C. Cabuz 8.6
  2. 96S. Balaure 7.7
  3. 66T. Capusa 7.0
  4. 4I. Stoica 7.9
  5. 2V. Selimovic ▼ 66' 7.0
  6. 77L. Stancu 6.2
  7. 29C. Biceanu ▼ 66' 7.0
  8. 24A. Ivanov 6.3
  9. 13D. Albu ▼ 81' 7.3
  10. 11S. Bus ▼ 66' 6.7
  11. 9A. Chitu ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 31V. Mutiu
  2. 22I. Pop
  3. 5F. Bejan ▲ 66' 6.3
  4. 98K. Ciubotaru
  5. 51A. Oroian
  6. 21D. Batista ▲ 81' 6.6
  7. 6K. Kujabi ▲ 66' 7.3
  8. 33A. Luca
  9. 23I. Mihart
  10. 10C. Negut ▲ 66' 6.7
  11. 7I. Stoica ▲ 80' 6.2
  12. 17P. Vuc

Thống kê

0013
110
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
13Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
600Chuyền bóng320
507Chuyền chính xác241
85%Chính xác chuyền75%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
102Ghi được55
90Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu