F.C. Steaua București
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AFC Hermannstadt

F.C. Steaua București vs AFC Hermannstadt

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-2 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Trọng tài
H. Feșnic
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
DDWWL AFC Hermannstadt
  1. 21' 0-1 M. Butean · D. Paraschiv
  2. 34' J. Dawa · B. Rusu 1-1
  3. 42' Bogdan Rusu
  4. HT1-1
  5. 46' Raul Opruț
  6. 46' A. Cordea V. Raţă
  7. 46' Octavian Popescu M. Dulca
  8. 46' D. Miculescu B. Rusu
  9. 46' M. Edjouma R. Oaidă
  10. 65' 1-2 D. Paraschiv · P. Petrescu
  11. 66' E. Rădăslăvescu A. Muși
  12. 68' S. Balaure P. Petrescu
  13. 68' I. Năstăsie B. Alhassan
  14. 72' V. Buhăcianu D. Paraschiv
  15. 86' A. Răuță S. Mino
  16. 86' C. Popescu A. Oroian
  17. 90'+2 M. Edjouma · J. Dawa 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: N. Dică
  1. 32Ș. Târnovanu
  2. 28A. Pantea
  3. 16J. Tamm
  4. 5J. Dawa
  5. 22R. Boboc
  6. 20M. Dulca ▼ 46'
  7. 24V. Raţă ▼ 46'
  8. 26R. Oaidă ▼ 46'
  9. 27D. Olaru
  10. 30A. Muși ▼ 66'
  11. 90B. Rusu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 98A. Cordea ▲ 46'
  2. 10Octavian Popescu ▲ 46'
  3. 11D. Miculescu ▲ 46'
  4. 18M. Edjouma ▲ 46'
  5. 80E. Rădăslăvescu ▲ 66'
  6. 33R. Radunović
  7. 9I. Stoica
  8. 6D. Haruţ
  9. 99A. Vlad
AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 31V. Muțiu
  2. 17M. Butean
  3. 6P. Antoche
  4. 4I. Stoica
  5. 98R. Opruț
  6. 14S. Mino ▼ 86'
  7. 7P. Petrescu ▼ 68'
  8. 29I. Biceanu
  9. 8B. Alhassan ▼ 68'
  10. 51A. Oroian ▼ 86'
  11. 30D. Paraschiv ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 96S. Balaure ▲ 68'
  2. 10I. Năstăsie ▲ 68'
  3. 28V. Buhăcianu ▲ 72'
  4. 13A. Răuță ▲ 86'
  5. 93C. Popescu ▲ 86'
  6. 5F. Bejan
  7. 18P. Medina
  8. 9I. Hora

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

59Trận đấu51
97Ghi được56
77Thủng lưới50
1.64Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn18
58Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu