AFC Hermannstadt vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 3-3 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, F.C. Steaua București thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- DDWWL AFC Hermannstadt
- WLLWL F.C. Steaua București
- 4' 0-1 M. Thiam · J. Cisotti
- 17' Antoni Ivanov
- 26' A. Chitu · C. Negut 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Birligea ▼ M. Lixandru
- 54' A. Chitu · L. Stancu 2-1
- 61' ▲ A. Stoian ▼ I. Cercel
- 63' 2-2 D. Miculescu · R. Radunovic
- 69' ▲ C. Biceanu ▼ A. Oroian
- 69' ▲ O. Popescu ▼ M. Thiam
- 73' Daniel Bîrligea
- 79' Daniel Bîrligea
- 79' ▲ S. Bus ▼ A. Chitu
- 79' ▲ Jair ▼ C. Negut
- 81' Daniel Bîrligea
- 81' Daniel Bîrligea
- 85' ▲ D. Politic ▼ D. Miculescu
- 87' L. Stancu · S. Bus 3-2
- 89' ▲ M. Gjorgjievski ▼ D. Albu
- 90'+4 Daniel Graovac
- 90' 3-3 D. Politic
- FT3-3
Đội hình
- 31V. Mutiu 5.9
- 66T. Capusa 6.3
- 3A. Karo 5.9
- 5F. Bejan 6.0
- 24A. Ivanov 6.3
- 77L. Stancu ⚽ ⇢ 8.3
- 51A. Oroian ▼ 69' 6.7
- 13D. Albu ▼ 89' 6.2
- 98K. Ciubotaru 7.3
- 9A. Chitu ⚽2 ▼ 79' 8.9
- 10C. Negut ⇢ ▼ 79' 7.0
Dự bị 11
- 22I. Pop
- 16S. Issah
- 27I. Barstan
- 21D. Batista
- 29C. Biceanu ▲ 69' 6.9
- 20I. Gindila
- 23I. Mihart
- 17P. Vuc
- 11S. Bus ▲ 79' 6.7
- 19M. Gjorgjievski ▲ 89'
- 7Jair ▲ 79' 6.3
- 38L. Zima 6.0
- 4D. Graovac 6.2
- 30S. Ngezana 6.2
- 23I. Cercel ▼ 61' 6.5
- 33R. Radunovic ⇢ 7.2
- 10F. Tanase 6.6
- 16M. Lixandru ▼ 46' 6.3
- 11D. Miculescu ⚽ ▼ 85' 7.3
- 27D. Olaru 6.3
- 31J. Cisotti ⇢ 6.6
- 93M. Thiam ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 12
- 90A. Stoian ▲ 61' 6.3
- 42B. Alhassan
- 37O. Popescu ▲ 69' 6.5
- 22M. Toma
- 20D. Politic ⚽ ▲ 85' 7.7
- 18M. Edjouma
- 12D. Kiki
- 9D. Birligea ▲ 46' 6.3
- 8A. Sut
- 7D. Alibec
- 6A. Dancus
- 34M. Udrea
Thống kê
01⚑5
⚑331
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm19
4Trúng đích6
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
280Chuyền bóng565
191Chuyền chính xác481
68%Chính xác chuyền85%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
55Ghi được102
70Thủng lưới90
1.12Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai53