AFC Hermannstadt
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

AFC Hermannstadt vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: AFC Hermannstadt 2-0 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Hermannstadt thắng 3, hòa 5, F.C. Steaua București thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
DDWWL AFC Hermannstadt
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 14' Silviu Balaure
  2. 45'+6 Siyabonga Ngezana
  3. HT0-0
  4. 46' O. Popescu M. Ștefănescu
  5. 46' V. Chiricheș S. Ngezana
  6. 56' A. Murgia · Ianis Stoica 1-0
  7. 60' V. Crețu A. Pantea
  8. 66' D. Iancu C. Biceanu
  9. 66' C. Neguț A. Chițu
  10. 74' D. Miculescu Daniel Popa
  11. 74' B. Alhassan F. Tănase
  12. 81' R. Deaconu S. Balaure
  13. 83' Joyskim Dawa
  14. 86' F. Bejan Ianis Stoica
  15. 90'+6 R. Deaconu 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

AFC Hermannstadt Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Măldărăşanu
  1. 25C. Căbuz 7.6
  2. 51A. Oroian 6.9
  3. 27V. Găman 7.9
  4. 4Ionuț Stoica ▼ 86' 7.2
  5. 15Tiago Gonçalves 7.3
  6. 24A. Ivanov 7.3
  7. 96S. Balaure ▼ 81' 6.6
  8. 8A. Murgia 7.9
  9. 29C. Biceanu ▼ 66' 6.7
  10. 7Ianis Stoica ▼ 86' 7.2
  11. 9A. Chițu ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 17D. Iancu ▲ 66' 6.5
  2. 10C. Neguț ▲ 66' 6.6
  3. 77R. Deaconu ▲ 81' 7.6
  4. 5F. Bejan ▲ 86' 6.7
  5. 98K. Ciubotaru
  6. 33A. Luca
  7. 20I. Gîndilă
  8. 45R. Popescu
  9. 66T. Căpușă
  10. 22I. Pop
  11. 6K. Kujabi
  12. 31V. Muțiu
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 6.9
  2. 28A. Pantea ▼ 60' 6.5
  3. 30S. Ngezana ▼ 46' 7.2
  4. 5J. Dawa 6.7
  5. 3I. Panțîru 6.6
  6. 16M. Lixandru 7.7
  7. 18M. Edjouma 7.5
  8. 15M. Ștefănescu ▼ 46' 6.9
  9. 25A. Băluță 6.3
  10. 19Daniel Popa ▼ 74' 6.2
  11. 7F. Tănase ▼ 74' 7.2

Dự bị 10

  1. 10O. Popescu ▲ 46' 7.3
  2. 21V. Chiricheș ▲ 46' 6.3
  3. 2V. Crețu ▲ 60' 7.3
  4. 11D. Miculescu ▲ 74' 6.3
  5. 42B. Alhassan ▲ 74' 6.9
  6. 23A. Pandele
  7. 1M. Udrea
  8. 12D. Kiki
  9. 33R. Radunović
  10. 99A. Vlad

Thống kê

005
510
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm16
5Trúng đích3
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
284Chuyền bóng593
213Chuyền chính xác520
75%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu68
67Ghi được119
61Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.75
16Giữ sạch lưới28
24Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu