F.C. Steaua București vs AFC Hermannstadt
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-1 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- DDWWL AFC Hermannstadt
- 13' 0-1 A. Chițu · Ianis Stoica
- HT0-1
- 46' ▲ J. Cisotti ▼ M. Edjouma
- 46' ▲ A. Băluță ▼ D. Miculescu
- 49' Joyskim Dawa
- 53' Siyabonga Ngezana
- 64' Juri Cisotti
- 64' Alessandro Murgia
- 74' ▲ R. Popescu ▼ Ianis Stoica
- 74' ▲ S. Buș ▼ C. Biceanu
- 77' ▲ A. Musi ▼ M. Toma
- 78' ▲ M. Ștefănescu ▼ F. Tănase
- 81' ▲ A. Oroian ▼ A. Murgia
- 86' V. Crețu · R. Radunović 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 32Ș. Târnovanu 6.7
- 2V. Crețu ⚽ 8.2
- 30S. Ngezana 7.3
- 5J. Dawa 7.3
- 33R. Radunović ⇢ 7.6
- 8A. Șut 7.6
- 11D. Miculescu ▼ 46' 7.2
- 18M. Edjouma ▼ 46' 6.5
- 22M. Toma ▼ 77' 7.2
- 7F. Tănase ▼ 78' 7.2
- 9D. Bîrligea 6.0
Dự bị 9
- 31J. Cisotti ▲ 46' 7.0
- 25A. Băluță ▲ 46' 6.6
- 29A. Musi ▲ 77' 6.9
- 15M. Ștefănescu ▲ 78' 7.6
- 12D. Kiki
- 42B. Alhassan
- 38L. Zima
- 28A. Pantea
- 17M. Popescu
- 25C. Căbuz 7.7
- 66T. Căpușă 8.7
- 5F. Bejan 7.2
- 4Ionuț Stoica ▼ 74' 6.6
- 96S. Balaure 6.9
- 29C. Biceanu ▼ 74' 6.7
- 8A. Murgia ▼ 81' 7.0
- 6K. Kujabi 6.9
- 15Tiago Gonçalves 6.9
- 7Ianis Stoica ⇢ ▼ 74' 6.9
- 9A. Chițu ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 45R. Popescu ▲ 74' 6.3
- 11S. Buș ▲ 74' 6.3
- 51A. Oroian ▲ 81' 6.2
- 22I. Pop
- 16J. Marković
- 33A. Luca
- 20I. Gîndilă
- 27V. Găman
- 31V. Muțiu
- 23I. Mihart
- 17D. Iancu
Thống kê
03⚑9
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm1
8Trúng đích1
9Chệch đích0
20Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
9Phạt góc2
4Việt vị2
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
667Chuyền bóng306
572Chuyền chính xác193
86%Chính xác chuyền63%
4.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu51
119Ghi được67
62Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận1.31
28Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai41