F.C. Steaua București vs AFC Hermannstadt
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-0 AFC Hermannstadt tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 2, hòa 5, AFC Hermannstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- DDWWL AFC Hermannstadt
- 22' D. Olaru · A. Băluță 1-0
- 29' Alessandro Murgia
- 45'+2 Gabriel Iancu
- 45' D. Olaru · F. Coman 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Medina ▼ S. Balaure
- 46' ▲ I. Biceanu ▼ A. Murgia
- 46' ▲ C. Neguț ▼ G. Iancu
- 57' F. Coman 3-0
- 70' ▲ A. Petre ▼ Rúben Fonseca
- 75' ▲ E. Radaslavescu ▼ Octavian Popescu
- 76' ▲ D. Đoković ▼ A. Șut
- 81' ▲ C. Bucuroiu ▼ A. Jipa
- 86' Florinel Coman
- 88' ▲ C. Ganea ▼ F. Coman
- FT3-0
Đội hình
- 32Ș. Târnovanu 7.9
- 2V. Crețu 7.2
- 30S. Ngezana 7.3
- 5J. Dawa 7.3
- 33R. Radunović 7.6
- 16M. Lixandru 7.6
- 8A. Șut ▼ 76' 7.7
- 27D. Olaru ⚽2 9.9
- 25A. Băluță ⇢ 7.5
- 10Octavian Popescu ▼ 75' 6.7
- 7F. Coman ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.9
Dự bị 9
- 80E. Radaslavescu ▲ 75' 6.9
- 88D. Đoković ▲ 76' 6.7
- 24C. Ganea ▲ 88'
- 29D. Rotariu
- 18A. Pandele
- 6D. Haruţ
- 23Ovidiu Popescu 6.7
- 28A. Pantea
- 99A. Vlad
- 25C. Căbuz 7.9
- 17M. Butean 6.2
- 27V. Găman 6.6
- 4I. Stoica 6.5
- 51A. Oroian 6.2
- 96S. Balaure ▼ 46' 6.7
- 16A. Murgia ▼ 46' 6.0
- 14S. Mino 7.0
- 97A. Jipa ▼ 81' 6.9
- 10G. Iancu ▼ 46' 6.2
- 99Rúben Fonseca ▼ 70' 6.5
Dự bị 9
- 2P. Medina ▲ 46' 6.3
- 29I. Biceanu ▲ 46' 6.9
- 26C. Neguț ▲ 46' 7.3
- 9A. Petre ▲ 70' 6.7
- 21C. Bucuroiu ▲ 81' 6.2
- 31V. Muțiu
- 5F. Bejan
- 20C. Bărbuț
- 6P. Antoche
Thống kê
00⚑8
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm7
10Trúng đích5
3Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
5Cứu thua7
590Chuyền bóng396
496Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền76%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
76Ghi được69
60Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai43