Uta Arad vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 6, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 6
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- DLDDD Farul Constanta
- 36' Ionuț Larie
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tutu ▼ D. Taroi
- 56' ▲ D. Sirbu ▼ Gustavo Marins
- 71' Benjamin van Durmen
- 71' ▲ I. Cojocaru ▼ R. Tanasa
- 71' ▲ A. Goncear ▼ E. Radaslavescu
- 76' ▲ M. Tzionis ▼ M. Coman
- 85' ▲ J. Vojtus ▼ A. Isfan
- 85' ▲ D. Maftei ▼ S. Furtado
- 86' Victor Dican
- 90' ▲ M. Stolnik ▼ R. Odada
- 90' ▲ D. Hrezdac ▼ A. Roman
- FT0-0
Đội hình
- 33A. Gorcea 6.9
- 13F. Iacob 7.0
- 6F. Poulolo 7.5
- 4A. Benga 7.3
- 30B. Van Durmen 7.3
- 5S. Mino 6.9
- 16R. Odada ▼ 90' 7.2
- 11H. Abdallah 6.9
- 8A. Roman ▼ 90' 6.6
- 20D. Taroi ▼ 46' 6.9
- 9M. Coman ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 96A. Tordai
- 28M. Stolnik ▲ 90'
- 10M. Tzionis ▲ 76' 6.9
- 97D. Hrezdac ▲ 90'
- 17L. Mihai
- 23O. Popescu
- 98D. Ciubancan
- 2M. Tutu ▲ 46' 6.5
- 7A. Tolcea
- 12R. Munteanu 7.2
- 93S. Furtado ▼ 85' 6.9
- 17I. Larie 7.3
- 4Gustavo Marins ▼ 56' 7.2
- 11C. Ganea 7.2
- 8I. Vina 6.6
- 6V. Dican 6.5
- 31A. Isfan ▼ 85' 6.7
- 20E. Radaslavescu ▼ 71' 6.3
- 71R. Tanasa ▼ 71' 6.9
- 7D. Alibec 6.3
Dự bị 10
- 1A. Buzbuchi
- 10G. Iancu
- 25J. Markovic
- 77Ramalho
- 22D. Sirbu ▲ 56' 7.0
- 9J. Vojtus ▲ 85' 6.7
- 98D. Maftei ▲ 85' 6.7
- 5S. Dutu
- 27I. Cojocaru ▲ 71' 6.2
- 29A. Goncear ▲ 71' 6.3
Thống kê
01⚑8
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm9
1Trúng đích3
9Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
349Chuyền bóng557
259Chuyền chính xác455
74%Chính xác chuyền82%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
64Ghi được60
59Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32