Farul Constanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Uta Arad

Farul Constanta vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 1, hòa 6, Uta Arad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
LDWWW Uta Arad
  1. 40' Cornel Râpă
  2. HT0-0
  3. 46' I. Cercel G. Dănuleasă
  4. 46' D. Alibec G. Iancu
  5. 46' A. Vuletich L. Ghezali
  6. 53' 0-1 A. Vuletich · E. Omondi
  7. 55' C. Casap E. Radaslavescu
  8. 59' Cornel Râpă
  9. 59' Cornel Râpă
  10. 64' Rivaldinho N. Popescu
  11. 64' D. Hrezdac A. Fábry
  12. 67' Narek Grigoryan
  13. 78' V. Dican I. Vînă
  14. 79' V. Dican · Rivaldinho 1-1
  15. 84' Denis Alibec
  16. 85' Denis Alibec
  17. 88' R. Cristea V. Costache
  18. 89' R. Trif C. Mihai
  19. 90'+5 Dejan Iliev
  20. FT1-1

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 6.9
  2. 15G. Dănuleasă ▼ 46' 6.9
  3. 17I. Larie 7.2
  4. 44M. Bălașa 6.9
  5. 11C. Ganea 7.7
  6. 20E. Radaslavescu ▼ 55' 6.3
  7. 80N. Popescu ▼ 64' 6.9
  8. 8I. Vînă ▼ 78' 7.5
  9. 30N. Grigoryan 7.2
  10. 10G. Iancu ▼ 46' 6.7
  11. 27I. Cojocaru 7.5

Dự bị 11

  1. 2I. Cercel ▲ 46' 7.2
  2. 7D. Alibec ▲ 46' 7.0
  3. 23C. Casap ▲ 55' 7.2
  4. 9Rivaldinho ▲ 64' 6.6
  5. 6V. Dican ▲ 78' 7.2
  6. 22D. Sîrbu
  7. 5B. Țîru
  8. 99I. Doicaru
  9. 77A. Ciobanu
  10. 68R. Ducan
  11. 16G. Buta
Uta Arad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rednic
  1. 22D. Iliev 9.2
  2. 31C. Râpă 5.7
  3. 6F. Poulolo 7.3
  4. 15I. Conté 7.2
  5. 3K. Mabea 7.2
  6. 14L. Ghezali ▼ 46' 6.7
  7. 25R. Tsouka 7.0
  8. 21C. Mihai ▼ 89' 7.6
  9. 24E. Omondi 7.2
  10. 19V. Costache ▼ 88' 6.3
  11. 10A. Fábry ▼ 64' 7.0

Dự bị 5

  1. 20A. Vuletich ▲ 46' 7.9
  2. 97D. Hrezdac ▲ 64' 6.7
  3. 27R. Cristea ▲ 88' 6.5
  4. 29R. Trif ▲ 89' 6.7
  5. 16D. Taroi

Thống kê

1112
331
65%Kiểm soát bóng35%
34Dứt điểm7
13Trúng đích3
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
20Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua12
560Chuyền bóng300
469Chuyền chính xác198
84%Chính xác chuyền66%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
67Ghi được52
66Thủng lưới63
1.31Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu