Uta Arad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

Uta Arad vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 6, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLDDD Farul Constanta
  1. 8' M. Tzionis · A. Roman 1-0
  2. 41' Mark Tutu
  3. 42' S. Furtado D. Maftei
  4. HT1-0
  5. 58' D. Alomerovic V. Costache
  6. 58' L. Vlasceanu M. Tutu
  7. 61' 1-1 E. Radaslavescu · A. Isfan
  8. 65' V. Dican Ramalho
  9. 65' I. Cojocaru N. Grigoryan
  10. 70' D. Hrezdac O. Popescu
  11. 70' D. Zsori A. Roman
  12. 78' D. Pospelov · M. Tzionis 2-1
  13. 81' A. Benga M. Tzionis
  14. 86' A. Seruca B. Tiru
  15. 86' C. Sima I. Vina
  16. FT2-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 1D. Iliev 7.9
  2. 2M. Tutu ▼ 58' 6.9
  3. 6F. Poulolo 6.3
  4. 60D. Pospelov 9.2
  5. 72A. Padula 6.9
  6. 30B. Van Durmen 7.0
  7. 23O. Popescu ▼ 70' 6.9
  8. 19V. Costache ▼ 58' 6.7
  9. 8A. Roman ▼ 70' 7.9
  10. 10M. Tzionis ▼ 81' 8.3
  11. 11H. Abdallah 6.0

Dự bị 11

  1. 33A. Gorcea
  2. 13F. Iacob
  3. 4A. Benga ▲ 81' 6.6
  4. 3D. Alomerovic ▲ 58' 6.6
  5. 97D. Hrezdac ▲ 70' 6.6
  6. 17L. Mihai
  7. 29L. Vlasceanu ▲ 58' 6.5
  8. 20D. Taroi
  9. 7D. Zsori ▲ 70' 6.9
  10. 24A. Hodosan
  11. 21A. Matei
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ianis Zicu
  1. 1A. Buzbuchi 7.3
  2. 98D. Maftei ▼ 42' 6.6
  3. 17I. Larie 7.3
  4. 15B. Tiru ▼ 86' 6.9
  5. 11C. Ganea 7.7
  6. 8I. Vina ▼ 86' 6.9
  7. 77Ramalho ▼ 65' 6.2
  8. 20E. Radaslavescu 7.5
  9. 30N. Grigoryan ▼ 65' 6.9
  10. 31A. Isfan 6.5
  11. 7R. Tanasa 7.0

Dự bị 11

  1. 12R. Munteanu
  2. 68R. Ducan
  3. 5S. Dutu
  4. 6V. Dican ▲ 65' 6.2
  5. 10G. Iancu
  6. 21L. Pellegrini
  7. 27I. Cojocaru ▲ 65' 6.7
  8. 50A. Seruca ▲ 86' 6.9
  9. 80N. Popescu
  10. 93S. Furtado ▲ 42' 6.5
  11. 97C. Sima ▲ 86' 6.3

Thống kê

013
1100
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm24
8Trúng đích7
6Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc11
1Việt vị1
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
6Cứu thua6
305Chuyền bóng437
210Chuyền chính xác360
69%Chính xác chuyền82%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu47
64Ghi được60
59Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu