Farul Constanta vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 2-2 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 6, Uta Arad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- LDWWW Uta Arad
- 7' 0-1 C. Micovschi · R. Ofosu
- 24' Rivaldinho · C. Grameni 1-1
- 27' 1-2 A. Fábry · R. Ofosu
- HT1-2
- 46' ▲ L. Munteanu ▼ Gustavo
- 46' ▲ D. Dussaut ▼ D. Sîrbu
- 50' A. Artean · C. Budescu 2-2
- 54' ▲ K. Luckassen ▼ G. Cooper
- 62' ▲ T. Căpușă ▼ R. Ofosu
- 63' ▲ E. Omondi ▼ A. Fábry
- 65' ▲ A. Doicaru ▼ Rivaldinho
- 76' ▲ M. Borgnino ▼ C. Grameni
- 78' ▲ R. Pop ▼ C. Mihai
- 78' ▲ C. Carp ▼ C. Micovschi
- 83' Louis Munteanu
- 84' Louis Munteanu
- 86' ▲ E. Sali ▼ K. Boli
- 90'+3 Iustin Doicaru
- 90'+5 Florin Iacob
- FT2-2
Đội hình
- 12M. Aioani 6.6
- 22D. Sîrbu ▼ 46' 6.5
- 3M. Popescu 6.6
- 21K. Boli ▼ 86' 6.6
- 25D. Kiki 6.9
- 18A. Artean ⚽ 7.6
- 6T. Băluță 7.2
- 24C. Grameni ⇢ ▼ 76' 7.2
- 11Gustavo ▼ 46' 6.9
- 7Rivaldinho ⚽ ▼ 65' 6.9
- 10C. Budescu ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 9L. Munteanu ▲ 46' 7.2
- 99D. Dussaut ▲ 46' 7.2
- 28A. Doicaru ▲ 65' 6.9
- 32M. Borgnino ▲ 76' 6.9
- 77E. Sali ▲ 86' 7.0
- 80N. Popescu
- 45Gustavo Marins
- 1A. Buzbuchi
- 5Diogo Queirós
- 93F. Iacob 7.3
- 2Diogo Rodrigues 7.2
- 15I. Conté 7.0
- 4A. Benga 6.6
- 18A. Abeid 6.7
- 14Marcelo Freitas 7.5
- 21C. Mihai ▼ 78' 6.3
- 19C. Micovschi ⚽ ▼ 78' 7.9
- 10A. Fábry ⚽ ▼ 63' 6.9
- 11R. Ofosu ⇢2 ▼ 62' 7.7
- 9G. Cooper ▼ 54' 6.3
Dự bị 9
- 42K. Luckassen ▲ 54' 6.7
- 98T. Căpușă ▲ 62' 6.9
- 24E. Omondi ▲ 63' 6.3
- 55R. Pop ▲ 78' 6.7
- 8C. Carp ▲ 78' 6.3
- 27H. Marku
- 7A. Stahl
- 13D. Kucher
- 30M. Stolnik
Thống kê
02⚑10
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm15
7Trúng đích5
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
10Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
562Chuyền bóng348
469Chuyền chính xác270
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
60Trận đấu47
76Ghi được60
92Thủng lưới58
1.27Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai31