Uta Arad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Farul Constanta

Uta Arad vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 6, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Trọng tài
S. Kovacs
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLDDD Farul Constanta
  1. 14' M. Vukčević R. Benzar
  2. 20' Idriz Batha
  3. HT0-0
  4. 46' P. Otele Roger Junio
  5. 55' A. Mazilu E. Sali
  6. 55' D. Kiki D. Sîrbu
  7. 57' Dragoș Nedelcu
  8. 58' Aly Abeid
  9. 60' 0-1 A. Mazilu
  10. 64' Willie D. Ubbink
  11. 64' J. Cascini I. Batha
  12. 71' K. Boli A. Borza
  13. 71' V. Morar L. Munteanu
  14. 78' V. Postolachi S. Milošević
  15. 82' C. Casap C. Grameni
  16. FT0-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Balint
  1. 33D. Balauru
  2. 2R. Benzar ▼ 14'
  3. 4A. Benga
  4. 6A. Chindriş
  5. 18A. Abeid
  6. 19I. Batha ▼ 64'
  7. 14P. Anton
  8. 55R. Pop
  9. 20D. Ubbink ▼ 64'
  10. 11Roger Junio ▼ 46'
  11. 9S. Milošević ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 15M. Vukčević ▲ 14'
  2. 7P. Otele ▲ 46'
  3. 10Willie ▲ 64'
  4. 5J. Cascini ▲ 64'
  5. 17V. Postolachi ▲ 78'
  6. 22E. Hoxhallari
  7. 13D. Kucher
  8. 21Erico
  9. 24P. Pașcalău
Farul Constanta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Hagi
  1. 12M. Aioani
  2. 21D. Sîrbu ▼ 55'
  3. 3M. Popescu
  4. 17I. Larie
  5. 27A. Borza ▼ 71'
  6. 16D. Nedelcu
  7. 24C. Grameni ▼ 82'
  8. 77E. Sali ▼ 55'
  9. 18A. Artean
  10. 7D. Alibec
  11. 9L. Munteanu ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 26A. Mazilu ▲ 55'
  2. 25D. Kiki ▲ 55'
  3. 5K. Boli ▲ 71'
  4. 10V. Morar ▲ 71'
  5. 8C. Casap ▲ 82'
  6. 1A. Buzbuchi
  7. 11Mateus Santos
  8. 23R. Baravykas
  9. 4K. Doukoure

Thống kê

026
310
10Dứt điểm5
2Trúng đích2
6Chệch đích3
6Phạt góc3
1Việt vị7
6Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu52
66Ghi được93
60Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu