Farul Constanta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Uta Arad

Farul Constanta vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-2 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 6, Uta Arad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Central, Ovidiu
Phong độ
DLDDD Farul Constanta
LDWWW Uta Arad
  1. -5' Dániel Zsóri
  2. 25' E. Radaslavescu I. Larie
  3. 26' 0-1 D. Zsóri
  4. HT0-1
  5. 46' I. Doicaru N. Grigoryan
  6. 50' 0-2 M. Tzionis · B. Van Durmen
  7. 53' Luca Basceanu
  8. 58' Cristian Mihai
  9. 60' L. Banu N. Popescu
  10. 61' I. Cojocaru G. Buta
  11. 73' I. Avrămescu L. Băsceanu
  12. 73' J. Rassoul P. MPoku
  13. 73' E. Omondi D. Zsóri
  14. 75' Ibrahima Conté
  15. 87' Dan Sîrbu
  16. 88' A. Dragoș V. Costache
  17. 88' D. Țăroi M. Tzionis
  18. 90' D. Hrezdac C. Mihai
  19. 90'+5 D. Alibec · I. Avrămescu 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Farul Constanta Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 7.2
  2. 22D. Sîrbu 6.2
  3. 17I. Larie ▼ 25' 6.6
  4. 4Gustavo Marins 7.3
  5. 30N. Grigoryan ▼ 46' 6.7
  6. 80N. Popescu ▼ 60' 6.2
  7. 6V. Dican 6.9
  8. 11C. Ganea 7.2
  9. 16G. Buta ▼ 61' 6.9
  10. 7D. Alibec 7.6
  11. 98L. Băsceanu ▼ 73' 7.5

Dự bị 12

  1. 20E. Radaslavescu ▲ 25' 6.9
  2. 99I. Doicaru ▲ 46' 6.9
  3. 18L. Banu ▲ 60' 7.2
  4. 9I. Cojocaru ▲ 61' 6.6
  5. 25I. Avrămescu ▲ 73' 7.3
  6. 3Reginaldo
  7. 77A. Ciobanu
  8. 10G. Iancu
  9. 45Isaque Ferreira
  10. 2Fabinho Baptista
  11. 68R. Ducan
  12. 5B. Țîru
Uta Arad Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Rednic
  1. 1D. Iliev 7.6
  2. 94D. Dussaut 6.3
  3. 6F. Poulolo 6.9
  4. 15I. Conté 6.6
  5. 29R. Trif 6.9
  6. 30B. Van Durmen 7.5
  7. 17D. Zsóri ▼ 73' 7.2
  8. 21C. Mihai ▼ 90' 7.3
  9. 40P. M'Poku 6.6
  10. 10M. Tzionis ▼ 88' 7.5
  11. 19V. Costache ▼ 88' 7.2

Dự bị 10

  1. 5J. Rassoul ▲ 73' 6.3
  2. 24E. Omondi ▲ 73' 6.9
  3. 26A. Dragoș ▲ 88' 6.5
  4. 16D. Țăroi ▲ 88' 6.2
  5. 97D. Hrezdac ▲ 90' 6.3
  6. 31C. Râpă
  7. 33A. Gorcea
  8. 4A. Benga
  9. 62P. Toderean
  10. 42A. Matei

Thống kê

023
121
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm13
6Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
700Chuyền bóng314
603Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền70%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
67Ghi được52
66Thủng lưới63
1.31Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu