Uta Arad
1 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
Farul Constanta

Uta Arad vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-5 Farul Constanta tại Cupa României, 18 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 6, Farul Constanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cupa României · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLDDD Farul Constanta
  1. 4' 0-1 I. Cojocaru
  2. 10' Yellow Card
  3. 20' 0-2 I. Cojocaru
  4. 28' 0-3 G. Buta
  5. 30' Yellow Card
  6. 32' Yellow Card
  7. 33' L. Ghezali 1-3
  8. 45' 1-4 E. Radaslavescu
  9. HT1-4
  10. 46' C. Râpă R. Tsouka
  11. 46' E. Omondi João Pedro
  12. 46' F. Poulolo Zé Pedro
  13. 46' V. Costache J. Attah Kadiri
  14. 55' B. Țîru Gustavo Marins
  15. 55' I. Vînă C. Casap
  16. 65' Yellow Card
  17. 70' I. Doicaru A. Ciobanu
  18. 70' V. Dican N. Popescu
  19. 74' 1-5 I. Doicaru
  20. 76' A. Dragoș R. Cristea
  21. 76' A. Stoian I. Cojocaru
  22. 79' Yellow Card
  23. 79' Yellow Card
  24. FT1-5

Đội hình

Uta Arad HLV: M. Rednic
  1. D. Iliev
  2. R. Tsouka ▼ 46'
  3. I. Conté
  4. R. Trif
  5. K. Mabea
  6. João Pedro ▼ 46'
  7. D. Hrezdac
  8. R. Cristea ▼ 76'
  9. Zé Pedro ▼ 46'
  10. L. Ghezali
  11. J. Attah Kadiri ▼ 46'

Dự bị 9

  1. C. Râpă ▲ 46'
  2. E. Omondi ▲ 46'
  3. F. Poulolo ▲ 46'
  4. V. Costache ▲ 46'
  5. A. Dragoș ▲ 76'
  6. A. Fábry
  7. A. Mitrovic
  8. D. Taroi
  9. D. Zsóri
Farul Constanta HLV: G. Hagi
  1. R. Ducan
  2. I. Larie
  3. G. Dănuleasă
  4. G. Buta
  5. Gustavo Marins ▼ 55'
  6. A. Ciobanu ▼ 70'
  7. C. Casap ▼ 55'
  8. N. Popescu ▼ 70'
  9. E. Radaslavescu
  10. G. Iancu
  11. I. Cojocaru ▼ 76'

Dự bị 9

  1. B. Țîru ▲ 55'
  2. I. Vînă ▲ 55'
  3. I. Doicaru ▲ 70'
  4. V. Dican ▲ 70'
  5. A. Stoian ▲ 76'
  6. A. Buzbuchi
  7. I. Cercel
  8. M. Bălașa
  9. Rivaldinho

Thống kê

02
40

So sánh

48Trận đấu51
52Ghi được67
63Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu