Uta Arad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Farul Constanta

Uta Arad vs Farul Constanta

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 6, Farul Constanta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLDDD Farul Constanta
  1. 22' B. Van Durmen · R. Tsouka 1-0
  2. 35' V. Dican D. Nedelcu
  3. HT1-0
  4. 60' J. Attah Kadiri I. Ezekiel
  5. 61' C. Mihai D. Hrezdac
  6. 61' L. Ghezali V. Costache
  7. 62' Mihai Bălașa
  8. 65' D. Alibec Rivaldinho
  9. 66' Eric Omondi
  10. 75' Victor Dican
  11. 79' João Pedro A. Fábry
  12. 79' I. Doicaru I. Vînă
  13. 79' D. Sîrbu Gustavo Marins
  14. 79' A. Stoian N. Grigoryan
  15. 81' Constantin Grameni
  16. 84' K. Mabea R. Trif
  17. 90'+6 Ibrahima Conté
  18. 90' Kouya Mabea
  19. 90'+5 1-1 V. Dican · D. Alibec
  20. FT1-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rednic
  1. 1R. Popa 7.3
  2. 25R. Tsouka 7.3
  3. 6F. Poulolo 7.2
  4. 15I. Conté 6.3
  5. 29R. Trif ▼ 84' 7.3
  6. 19V. Costache ▼ 61' 6.9
  7. 97D. Hrezdac ▼ 61' 6.3
  8. 30B. Van Durmen 7.5
  9. 24E. Omondi 6.5
  10. 10A. Fábry ▼ 79' 7.3
  11. 11I. Ezekiel ▼ 60' 7.0

Dự bị 12

  1. 9J. Attah Kadiri ▲ 60' 6.6
  2. 21C. Mihai ▲ 61' 6.3
  3. 14L. Ghezali ▲ 61' 6.9
  4. 8João Pedro ▲ 79' 6.6
  5. 3K. Mabea ▲ 84' 6.3
  6. 77G. Cîmpanu
  7. 33M. Popescu
  8. 7A. Dumiter
  9. 27R. Cristea
  10. 18V. Borcea
  11. 4A. Benga
  12. 31C. Râpă
Farul Constanta Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Hagi
  1. 1A. Buzbuchi 7.0
  2. 3M. Popescu 6.7
  3. 44M. Bălașa 7.0
  4. 4Gustavo Marins ▼ 79' 7.2
  5. 11C. Ganea 6.9
  6. 8I. Vînă ▼ 79' 7.2
  7. 14D. Nedelcu ▼ 35' 6.9
  8. 24C. Grameni 7.3
  9. 10G. Iancu 7.0
  10. 30N. Grigoryan ▼ 79' 6.3
  11. 9Rivaldinho ▼ 65' 6.9

Dự bị 10

  1. 6V. Dican ▲ 35' 7.5
  2. 7D. Alibec ▲ 65' 6.3
  3. 99I. Doicaru ▲ 79' 7.0
  4. 22D. Sîrbu ▲ 79' 6.7
  5. 90A. Stoian ▲ 79' 6.3
  6. 16G. Buta
  7. 68R. Ducan
  8. 15G. Dănuleasă
  9. 80N. Popescu
  10. 20E. Radaslavescu

Thống kê

035
830
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm15
4Trúng đích6
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
5Phạt góc8
2Việt vị2
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
295Chuyền bóng443
209Chuyền chính xác347
71%Chính xác chuyền78%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
52Ghi được67
63Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu