Uta Arad vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 6, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- DLDDD Farul Constanta
- HT0-0
- 54' Cătălin Carp
- 68' ▲ Diogo Queirós ▼ L. Munteanu
- 68' ▲ N. Grigoryan ▼ C. Budescu
- 68' ▲ A. Mazilu ▼ Rivaldinho
- 72' ▲ G. Cooper ▼ E. Omondi
- 72' ▲ H. Marku ▼ C. Carp
- 77' Ionuț Larie
- 90'+1 ▲ R. Pop ▼ A. Fábry
- 90'+1 ▲ A. Stahl ▼ C. Micovschi
- FT0-0
Đội hình
- 93F. Iacob 6.9
- 98T. Căpușă 6.9
- 30M. Stolnik 7.3
- 15I. Conté 7.7
- 4A. Benga 7.3
- 18A. Abeid 7.0
- 21C. Mihai 6.7
- 8C. Carp ▼ 72' 6.6
- 19C. Micovschi ▼ 90' 6.6
- 10A. Fábry ▼ 90' 6.9
- 24E. Omondi ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 9G. Cooper ▲ 72' 6.5
- 27H. Marku ▲ 72' 6.7
- 55R. Pop ▲ 90'
- 7A. Stahl ▲ 90'
- 11R. Ofosu
- 26D. Iurasciuc
- 2Diogo Rodrigues
- 16R. Stanciu
- 13D. Kucher
- 12M. Aioani 7.0
- 22D. Sîrbu 7.5
- 18A. Artean 7.7
- 17I. Larie 7.2
- 21K. Boli 7.5
- 99D. Dussaut 6.9
- 8I. Vînă 7.0
- 10C. Budescu ▼ 68' 7.5
- 24C. Grameni 6.9
- 7Rivaldinho ▼ 68' 7.0
- 9L. Munteanu ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 5Diogo Queirós ▲ 68' 6.7
- 30N. Grigoryan ▲ 68' 6.6
- 26A. Mazilu ▲ 68' 6.2
- 1A. Buzbuchi
- 15G. Dănuleasă
- 80N. Popescu
- 20A. Benchaib
- 88L. Banu
- 66D. Grosu
Thống kê
01⚑1
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm9
1Trúng đích0
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
543Chuyền bóng591
462Chuyền chính xác501
85%Chính xác chuyền85%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu60
60Ghi được76
58Thủng lưới92
1.28Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai42