Farul Constanta vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 1-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 6, Uta Arad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- LDWWW Uta Arad
- 33' I. Vina · N. Grigoryan 1-0
- 44' Luca Mihai
- HT1-0
- 46' ▲ D. Barbu ▼ D. Taroi
- 46' ▲ M. Coman ▼ L. Mihai
- 65' ▲ S. Mino ▼ R. Odada
- 68' ▲ Ramalho ▼ E. Radaslavescu
- 68' ▲ C. Sima ▼ R. Tanasa
- 76' David Barbu
- 77' 1-1 V. Costache11m
- 78' ▲ J. Vojtus ▼ A. Isfan
- 80' Victor Dican
- 81' ▲ D. Hrezdac ▼ H. Abdallah
- 84' ▲ J. Markovic ▼ L. Pellegrini
- 84' ▲ D. Maftei ▼ D. Sirbu
- 87' ▲ A. Benga ▼ F. Iacob
- 90'+6 Jakub Vojtuš
- 90'+7 Marius Coman
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 7.5
- 22D. Sirbu ▼ 84' 6.2
- 17I. Larie 6.7
- 21L. Pellegrini ▼ 84' 7.5
- 93S. Furtado 7.0
- 8I. Vina ⚽ 8.7
- 6V. Dican 7.0
- 20E. Radaslavescu ▼ 68' 6.6
- 30N. Grigoryan ⇢ 7.3
- 31A. Isfan ▼ 78' 6.6
- 7R. Tanasa ▼ 68' 6.3
Dự bị 12
- 12R. Munteanu
- 5S. Dutu
- 9J. Vojtus ▲ 78' 6.3
- 10G. Iancu
- 13C. Gheorghe
- 19I. Doicaru
- 29A. Goncear
- 25J. Markovic ▲ 84' 6.3
- 77Ramalho ▲ 68' 6.5
- 97C. Sima ▲ 68' 6.6
- 98D. Maftei ▲ 84' 6.6
- 99R. Marincean
- 33A. Gorcea 6.0
- 13F. Iacob ▼ 87' 7.0
- 6F. Poulolo 7.0
- 60D. Pospelov 7.0
- 3D. Alomerovic 6.9
- 16R. Odada ▼ 65' 6.3
- 17L. Mihai ▼ 46' 6.3
- 19V. Costache ⚽ 6.9
- 8A. Roman 6.3
- 20D. Taroi ▼ 46' 6.7
- 11H. Abdallah ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 1D. Iliev
- 2M. Tutu
- 4A. Benga ▲ 87' 6.9
- 23O. Popescu
- 5S. Mino ▲ 65' 6.6
- 97D. Hrezdac ▲ 81' 6.7
- 29L. Vlasceanu
- 27D. Barbu ▲ 46' 7.3
- 9M. Coman ▲ 46' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm14
3Trúng đích6
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
445Chuyền bóng370
326Chuyền chính xác259
73%Chính xác chuyền70%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu47
60Ghi được64
55Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai37