F.C. Steaua București
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Botosani

F.C. Steaua București vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-0 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 7, hòa 0, FC Botosani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Trọng tài
I. Călin
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWDLW FC Botosani
  1. HT0-0
  2. 46' B. Omrani A. Cordea
  3. 53' B. Rusu D. Miculescu
  4. 58' Rijad Sadiku
  5. 64' F. Coman M. Edjouma
  6. 72' A. Patache S. Sno
  7. 73' V. Pinson A. Dragu
  8. 78' F. Coman · Octavian Popescu 1-0
  9. 81' Rijad Sadiku
  10. 81' Rijad Sadiku
  11. 82' Adrian Șut
  12. 83' K. Boli S. Mailat
  13. 88' B. Nikolov Octavian Popescu
  14. 88' P. Petkovski A. Ivanov
  15. 89' A. Tîrcoveanu C. Zabou
  16. FT1-0

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pintilii
  1. 99A. Vlad
  2. 33R. Radunović
  3. 16J. Tamm
  4. 5J. Dawa
  5. 28A. Pantea
  6. 26R. Oaidă
  7. 18M. Edjouma ▼ 64'
  8. 8A. Șut
  9. 11D. Miculescu ▼ 53'
  10. 10Octavian Popescu ▼ 88'
  11. 98A. Cordea ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19B. Omrani ▲ 46'
  2. 90B. Rusu ▲ 53'
  3. 7F. Coman ▲ 64'
  4. 24B. Nikolov ▲ 88'
  5. 2V. Crețu
  6. 6D. Haruţ
  7. 1R. Ducan
  8. 15M. Toma
  9. 80E. Rădăslăvescu
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ciobanu
  1. 1E. Pap
  2. 44R. Sadiku
  3. 32A. Şeroni
  4. 30A. Țigănașu
  5. 20Mihai Roman II
  6. 2S. Sno ▼ 72'
  7. 4A. Ivanov ▼ 88'
  8. 6V. Dican
  9. 99C. Zabou ▼ 89'
  10. 26S. Mailat ▼ 83'
  11. 77A. Dragu ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19A. Patache ▲ 72'
  2. 93V. Pinson ▲ 73'
  3. 21K. Boli ▲ 83'
  4. 7P. Petkovski ▲ 88'
  5. 10A. Tîrcoveanu ▲ 89'
  6. 82A. Ureche
  7. 80I. Cărăușu
  8. 33G. David
  9. 12K. M'Dahoma

Thống kê

017
521
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm12
6Trúng đích6
8Chệch đích2
3Bị chặn4
7Phạt góc5
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5

So sánh

59Trận đấu48
97Ghi được54
77Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn16
58Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu