FC Botosani vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 1-0 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Botoşani
- Phong độ
- WWDLW FC Botosani
- WLLWL F.C. Steaua București
- 43' Risto Radunović
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ștefănescu ▼ W. Baeten
- 60' Vlad Chiricheş
- 62' ▲ Luis Phelipe ▼ D. Miculescu
- 65' ▲ Z. Mitrov ▼ G. David
- 65' ▲ Aldaír ▼ L. Fülöp
- 71' ▲ E. López ▼ A. Chică-Roșă
- 71' ▲ Ș. Bodișteanu ▼ E. Florescu
- 76' Ştefan Bodişteanu
- 83' Hervin Ongenda
- 83' Malcom Edjouma
- 85' ▲ Daniel Popa ▼ M. Edjouma
- 86' ▲ C. Petro ▼ Francisco Júnior
- 90'+9 Zoran Mitrov
- 90'+8 Z. Mitrov 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 99G. Anestis 7.6
- 12A. Friday 7.9
- 5P. Matricardi 7.7
- 4A. Miron 7.5
- 3M. Pavlovič 7.3
- 33G. David ▼ 65' 6.6
- 22Francisco Júnior ▼ 86' 6.9
- 8E. Florescu ▼ 71' 7.5
- 80L. Fülöp ▼ 65' 6.5
- 26H. Ongenda 7.2
- 29A. Chică-Roșă ▼ 71' 6.5
Dự bị 12
- 11Z. Mitrov ⚽ ▲ 65' 7.3
- 83Aldaír ▲ 65' 6.6
- 9E. López ▲ 71' 6.6
- 7Ș. Bodișteanu ▲ 71' 7.3
- 28C. Petro ▲ 86' 6.3
- 32A. Şeroni
- 2Ale Díez
- 30A. Țigănașu
- 94E. Pap
- 10J. Kaprof
- 17Ș. Pănoiu
- 64J. Mouaddib
- 32Ș. Târnovanu 6.9
- 17M. Popescu 6.9
- 5J. Dawa 7.2
- 21V. Chiricheș 7.3
- 33R. Radunović 6.9
- 24W. Baeten ▼ 46' 6.3
- 18M. Edjouma ▼ 85' 7.3
- 11D. Miculescu ▼ 62' 7.2
- 27D. Olaru 6.9
- 29A. Musi 6.6
- 9D. Bîrligea 6.9
Dự bị 8
- 15M. Ștefănescu ▲ 46' 6.9
- 70Luis Phelipe ▲ 62' 6.6
- 19Daniel Popa ▲ 85' 6.5
- 20D. Colibășanu
- 3I. Panțîru
- 98R. Necșulescu
- 99A. Vlad
- 22M. Toma
Thống kê
03⚑3
⚑830
33%Kiểm soát bóng67%
13Dứt điểm18
4Trúng đích4
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị5
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
234Chuyền bóng483
142Chuyền chính xác384
61%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu68
58Ghi được119
54Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai59