F.C. Steaua București vs FC Botosani
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-2 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, FC Botosani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- WWDLW FC Botosani
- 6' F. Coman · A. Șut 1-0
- 17' Nana Antwi
- 18' Nana Antwi
- 20' Ioan Filip
- 30' Juan Kaprof
- 36' Rijad Sadiku
- 38' Gabriel David
- HT1-0
- 46' ▲ F. Margiotta ▼ V. Dican
- 46' ▲ Z. Mitrov ▼ G. David
- 46' ▲ J. Mouaddib ▼ E. López
- 47' 1-1 F. Margiotta
- 49' Francesco Margiotta
- 56' Juan Kaprof
- 56' Juan Kaprof
- 68' ▲ C. Petro ▼ E. Florescu
- 71' J. Dawa 2-1
- 76' F. Coman · Octavian Popescu 3-1
- 77' ▲ R. Ofosu ▼ I. Filip
- 80' Florinel Coman
- 80' Daniel Celea
- 80' Jaly Mouaddib
- 82' ▲ E. Radaslavescu ▼ F. Coman
- 82' ▲ Ovidiu Popescu ▼ Octavian Popescu
- 87' ▲ D. Miculescu ▼ A. Băluță
- 90'+6 Risto Radunović
- 90'+1 Darius Olaru
- 90' Darius Olaru
- 90'+4 3-2 R. Ofosu · R. Dimitrov
- FT3-2
Đội hình
- 32Ș. Târnovanu 6.5
- 20N. Antwi 3.2
- 30S. Ngezana 7.0
- 5J. Dawa ⚽ 7.5
- 33R. Radunović 6.3
- 16M. Lixandru 6.9
- 8A. Șut ⇢ 7.2
- 27D. Olaru 7.9
- 25A. Băluță ⇢ ▼ 87' 7.2
- 10Octavian Popescu ⇢ ▼ 82' 7.3
- 7F. Coman ⚽2 ▼ 82' 9.5
Dự bị 9
- 80E. Radaslavescu ▲ 82' 6.3
- 23Ovidiu Popescu ▲ 82' 6.2
- 11D. Miculescu ▲ 87' 6.5
- 18A. Pandele
- 99A. Vlad
- 98D. Popa
- 3I. Panțîru
- 42B. Alhassan
- 19Luis Phelipe
- 68R. Ducan 7.3
- 24R. Dimitrov ⇢ 6.9
- 44R. Sadiku 6.9
- 6V. Dican ▼ 46' 6.6
- 5D. Celea 6.3
- 30A. Țigănașu 6.5
- 8E. Florescu ▼ 68' 6.3
- 16I. Filip ▼ 77' 6.6
- 33G. David ▼ 46' 6.2
- 27E. López ▼ 46' 6.9
- 10J. Kaprof 5.6
Dự bị 12
- 19F. Margiotta ⚽ ▲ 46' 7.0
- 93Z. Mitrov ▲ 46' 6.3
- 66J. Mouaddib ▲ 46' 6.9
- 28C. Petro ▲ 68' 6.3
- 11R. Ofosu ⚽ ▲ 77' 7.2
- 12A. Friday
- 26R. Creţ
- 4A. Miron
- 88L. Fülöp
- 32A. Şeroni
- 20R. Benzar
- 82A. Ureche
Thống kê
22⚑3
⚑771
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm13
9Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị1
6Phạm lỗi21
2Thẻ vàng7
2Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
356Chuyền bóng360
290Chuyền chính xác287
81%Chính xác chuyền80%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
76Ghi được56
60Thủng lưới84
1.46Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai41