FC Botosani
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Steaua București

FC Botosani vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
Sân vận động
Stadionul Municipal, Botoşani
Phong độ
WWDLW FC Botosani
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 4' Alexandru Țigănașu
  2. 23' 0-1 M. Lixandru · F. Coman
  3. 30' Darius Olaru
  4. 40' Alin Şeroni
  5. 45'+1 Victor Dican
  6. HT0-1
  7. 46' M. Iličić A. Friday
  8. 57' G. Mutombo R. Benzar
  9. 62' Ovidiu Popescu D. Đoković
  10. 62' Octavian Popescu A. Băluță
  11. 64' Júnior Pius
  12. 69' Joyskim Dawa
  13. 69' C. Cărăușu G. David
  14. 77' C. Casap E. Florescu
  15. 77' J. Mouaddib K. NGoma
  16. 87' D. Miculescu F. Coman
  17. 88' Ovidiu Popescu
  18. 90'+4 Ștefan Târnovanu
  19. FT0-1

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Alexa
  1. 68R. Ducan 9.0
  2. 20R. Benzar ▼ 57' 6.6
  3. 40J. Pius 7.3
  4. 32A. Şeroni 7.2
  5. 30A. Țigănașu 6.5
  6. 12A. Friday ▼ 46' 6.6
  7. 6V. Dican 6.9
  8. 33G. David ▼ 69' 6.7
  9. 93V. Pinson 7.0
  10. 10K. N'Goma 6.7
  11. 8E. Florescu ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 60M. Iličić ▲ 46' 6.9
  2. 3G. Mutombo ▲ 57' 6.9
  3. 80C. Cărăușu ▲ 69' 6.3
  4. 98C. Casap ▲ 77' 7.2
  5. 66J. Mouaddib ▲ 77' 6.3
  6. 26R. Creţ
  7. 24M. Cioiu
  8. 82A. Ureche
  9. 23A. Dragu
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Charalambous
  1. 32Ș. Târnovanu 7.2
  2. 28A. Pantea 7.2
  3. 30S. Ngezana 7.7
  4. 5J. Dawa 7.3
  5. 24C. Ganea 7.2
  6. 16M. Lixandru 8.2
  7. 88D. Đoković ▼ 62' 7.3
  8. 27D. Olaru 6.9
  9. 25A. Băluță ▼ 62' 6.9
  10. 9A. Compagno 6.9
  11. 7F. Coman ▼ 87' 8.2

Dự bị 9

  1. 23Ovidiu Popescu ▲ 62' 6.9
  2. 10Octavian Popescu ▲ 62' 6.9
  3. 11D. Miculescu ▲ 87' 6.6
  4. 80E. Rădăslăvescu
  5. 8A. Șut
  6. 2V. Crețu
  7. 6D. Haruţ
  8. 99A. Vlad
  9. 3I. Panțîru

Thống kê

048
740
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm18
3Trúng đích11
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
8Phạt góc7
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
10Cứu thua3
274Chuyền bóng431
187Chuyền chính xác327
68%Chính xác chuyền76%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu52
56Ghi được76
84Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu