F.C. Steaua București
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
FC Botosani

F.C. Steaua București vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 4-3 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, FC Botosani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Semi-finals
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWDLW FC Botosani
  1. 6' Enriko Papa
  2. 14' 0-1 S. Mailat · Z. Mitrov
  3. 20' Joao Paulo 1-1
  4. 28' Darius Olaru
  5. 28' Andrei Dumiter
  6. 45'+2 George Miron
  7. HT1-1
  8. 46' O. Popescu D. Miculescu
  9. 46' M. Toma A. Stoian
  10. 46' A. Tiganasu E. Diaw
  11. 46' S. Bodisteanu Z. Mitrov
  12. 53' J. Dawa 2-1
  13. 59' Charles Petro
  14. 60' Octavian Popescu
  15. 69' F. Tanase11m 3-1
  16. 73' Mihai Toma
  17. 74' S. Panoiu E. Papa
  18. 77' 3-2 S. Mailat11m
  19. 80' M. Lixandru D. Olaru
  20. 81' B. Alhassan Joao Paulo
  21. 86' E. Lopez S. Mailat
  22. 89' M. Kovtalyuk A. Friday
  23. 90'+2 M. Thiam J. Cisotti
  24. 90' 3-3 M. Kovtalyuk · S. Bodisteanu
  25. 103' Baba Alhassan
  26. 105' G. David
  27. 107' O. Popescu · R. Radunovic 4-3
  28. 112' O. Arad F. Tanase
  29. FT4-3

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Lucian Filip
  1. 32S. Tarnovanu 6.5
  2. 2V. Cretu 6.5
  3. 5J. Dawa 7.2
  4. 17M. Popescu 6.2
  5. 33R. Radunovic 6.3
  6. 10F. Tanase ▼ 112' 7.3
  7. 18Joao Paulo ▼ 81' 7.9
  8. 27D. Olaru ▼ 80' 7.2
  9. 11D. Miculescu ▼ 46' 6.9
  10. 90A. Stoian ▼ 46' 6.3
  11. 31J. Cisotti ▼ 90' 7.5

Dự bị 12

  1. 38L. Zima
  2. 3A. Duarte
  3. 28A. Pantea
  4. 37O. Popescu ▲ 46' 9.5
  5. 42B. Alhassan ▲ 81' 6.7
  6. 16M. Lixandru ▲ 80' 7.5
  7. 98D. Popa
  8. 93M. Thiam ▲ 90' 6.9
  9. 15O. Arad ▲ 112' 6.7
  10. 30S. Ngezana
  11. 22M. Toma ▲ 46' 6.5
  12. 23I. Cercel
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 9.7
  2. 12A. Friday ▼ 89' 6.2
  3. 4A. Miron 7.0
  4. 23E. Diaw ▼ 46' 6.5
  5. 5R. Cret 6.2
  6. 67E. Papa ▼ 74' 6.0
  7. 28C. Petro 6.3
  8. 11Z. Mitrov ▼ 46' 6.6
  9. 26H. Ongenda 6.3
  10. 7S. Mailat ⚽2 ▼ 86' 7.9
  11. 41A. Dumiter 7.3

Dự bị 11

  1. 1L. Kukic
  2. 30A. Tiganasu ▲ 46' 6.3
  3. 10S. Bodisteanu ▲ 46' 6.9
  4. 9E. Lopez ▲ 86' 6.3
  5. 20A. Bota
  6. 15D. Stefan
  7. 25M. Kovtalyuk ▲ 89' 7.2
  8. 17S. Panoiu ▲ 74' 6.9
  9. 6R. Suta
  10. 33G. David ▲ 105' 6.3
  11. 73N. Ilas

Thống kê

0411
540
48%Kiểm soát bóng52%
25Dứt điểm14
14Trúng đích4
3Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn6
11Phạt góc5
0Việt vị1
20Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
1Cứu thua10
482Chuyền bóng527
382Chuyền chính xác432
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
102Ghi được70
90Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu