F.C. Steaua București
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Botosani

F.C. Steaua București vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-2 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, FC Botosani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWDLW FC Botosani
  1. 10' Joao Paulo · J. Cisotti 1-0
  2. 18' João Paulo
  3. 36' 1-1 A. Dumiter · E. Papa
  4. HT1-1
  5. 46' V. Cretu J. Dawa
  6. 54' L. De Vega H. Ongenda
  7. 55' Mamadou Diarra
  8. 62' 1-2 A. Dumiter
  9. 63' D. Birligea · J. Cisotti 2-2
  10. 65' O. Arad R. Radunovic
  11. 66' M. Kovtalyuk S. Mailat
  12. 72' E. Gnahore Joao Paulo
  13. 72' D. Miculescu A. Boutoutaou
  14. 73' R. Sadiku A. Miron
  15. 83' O. Popescu J. Cisotti
  16. 88' Ioannis Anestis
  17. 90'+4 Daniel Bîrligea
  18. 90'+3 Andrei Dumiter
  19. 90' Charles Petro
  20. 90' D. Birligea · O. Popescu 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marius Baciu
  1. 13M. Popa 5.6
  2. 21D. Batubinsika 7.0
  3. 5J. Dawa ▼ 46' 6.0
  4. 3A. Duarte 7.7
  5. 31J. Cisotti ⇢2 ▼ 83' 7.0
  6. 18Joao Paulo ▼ 72' 8.2
  7. 33R. Radunovic ▼ 65' 6.9
  8. 4R. Padurariu 6.6
  9. 28A. Boutoutaou ▼ 72' 6.9
  10. 9D. Birligea ⚽2 8.9
  11. 10F. Tanase 7.3

Dự bị 12

  1. 32S. Tarnovanu
  2. 2V. Cretu ▲ 46' 7.0
  3. 97R. Labonne
  4. 8E. Gnahore ▲ 72' 6.9
  5. 15O. Arad ▲ 65' 6.9
  6. 22M. Toma
  7. 77L. Stancu
  8. 20D. Politic
  9. 11D. Miculescu ▲ 72' 6.9
  10. 7O. Popescu ▲ 83' 7.5
  11. 98D. Popa
  12. 90A. Stoian
FC Botosani Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 6.6
  2. 2B. J. Bayeye 6.2
  3. 4A. Miron ▼ 73' 6.6
  4. 94M. Diarra 6.3
  5. 73N. Ilas 6.3
  6. 3C. Petro 6.3
  7. 10S. Bodisteanu 6.9
  8. 67E. Papa 7.2
  9. 26H. Ongenda ▼ 54' 6.7
  10. 7S. Mailat ▼ 66' 6.2
  11. 41A. Dumiter ⚽2 8.2

Dự bị 12

  1. 27I. C. Gurau
  2. 23E. Diaw
  3. 44R. Sadiku ▲ 73' 6.0
  4. 5R. Cret
  5. 37M. Bordeianu
  6. 21L. De Vega ▲ 54' 6.5
  7. 77Gabriel Gama
  8. 14G. Sorodoc
  9. 9J. Markovic
  10. 11Z. Mitrov
  11. 90M. Preda
  12. 22M. Kovtalyuk ▲ 66' 6.5

Thống kê

0213
540
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm12
8Trúng đích3
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
13Phạt góc5
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
435Chuyền bóng299
356Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền74%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
19Ghi được15
21Thủng lưới10
1.58Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu