FC Botosani
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Steaua București

FC Botosani vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 3-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 3
Phong độ
WWDLW FC Botosani
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 4' 0-1 D. Olaru
  2. 5' Pape Djibril Diaw
  3. 35' H. Ongenda · Z. Mitrov 1-1
  4. 42' 1-2 F. Tanase11m
  5. 44' Enriko Papa
  6. 45'+3 Zoran Mitrov
  7. HT1-2
  8. 46' Aldair C. Petro
  9. 60' O. Popescu D. Miculescu
  10. 63' S. Panoiu E. Papa
  11. 63' A. Dumiter R. Suta
  12. 64' S. Bodisteanu Z. Mitrov
  13. 68' H. Ongenda · S. Mailat 2-2
  14. 76' M. Bordeianu H. Ongenda
  15. 78' B. Alhassan D. Olaru
  16. 78' V. Cretu A. Pantea
  17. 78' S. Mailat 3-2
  18. 82' A. Stoian A. Duarte
  19. 88' Mihai Lixandru
  20. 90'+6 Ştefan Bodişteanu
  21. 90'+2 Luka Kukić
  22. FT3-2

Đội hình

FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 1L. Kukic
  2. 6R. Suta ▼ 63'
  3. 4A. Miron
  4. 23E. Diaw
  5. 5R. Cret
  6. 67E. Papa ▼ 63'
  7. 28C. Petro ▼ 46'
  8. 12A. Friday
  9. 26H. Ongenda ▼ 76'
  10. 11Z. Mitrov ▼ 64'
  11. 7S. Mailat

Dự bị 11

  1. 94S. Tomache
  2. 30A. Tiganasu
  3. 8Aldair ▲ 46'
  4. 10S. Bodisteanu ▲ 64'
  5. 20A. Bota
  6. 37M. Bordeianu ▲ 76'
  7. 21L. De Vega
  8. 17S. Panoiu ▲ 63'
  9. 41A. Dumiter ▲ 63'
  10. 33G. David
  11. 73N. Ilas
F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mirel Radoi
  1. 13M. Popa
  2. 28A. Pantea ▼ 78'
  3. 3A. Duarte ▼ 82'
  4. 5J. Dawa
  5. 18Joao Paulo
  6. 10F. Tanase
  7. 16M. Lixandru
  8. 27D. Olaru ▼ 78'
  9. 11D. Miculescu ▼ 60'
  10. 93M. Thiam
  11. 31J. Cisotti

Dự bị 12

  1. 32S. Tarnovanu
  2. 38L. Zima
  3. 4D. Graovac
  4. 37O. Popescu ▲ 60'
  5. 42B. Alhassan ▲ 78'
  6. 98D. Popa
  7. 21V. Chiriches
  8. 2V. Cretu ▲ 78'
  9. 33R. Radunovic
  10. 17M. Popescu
  11. 30S. Ngezana
  12. 90A. Stoian ▲ 82'

Thống kê

052
001
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm6
7Trúng đích3
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
2Phạt góc0
1Việt vị4
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
512Chuyền bóng356
426Chuyền chính xác272
83%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu63
70Ghi được102
62Thủng lưới90
1.43Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn39
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu