F.C. Steaua București
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

F.C. Steaua București vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, FC Botosani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWDLW FC Botosani
  1. 12' D. Bîrligea · D. Olaru 1-0
  2. 14' Daniel Bîrligea
  3. HT1-0
  4. 46' D. Miculescu M. Ștefănescu
  5. 57' D. Miculescu 2-0
  6. 62' J. Mouaddib Aldaír
  7. 63' Ale Díez R. Sadiku
  8. 63' G. David Z. Mitrov
  9. 68' B. Alhassan V. Chiricheș
  10. 75' Adrian Chică-Roșă
  11. 75' L. Fülöp Francisco Júnior
  12. 75' J. Kaprof C. Petro
  13. 83' 2-1 Ale Díez · J. Mouaddib
  14. 84' Lóránd Fülöp
  15. 87' W. Baeten D. Olaru
  16. 89' Gabriel David
  17. FT2-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 6.5
  2. 2V. Crețu 6.9
  3. 17M. Popescu 7.2
  4. 5J. Dawa 6.9
  5. 33R. Radunović 7.3
  6. 7F. Tănase 7.3
  7. 21V. Chiricheș ▼ 68' 7.3
  8. 27D. Olaru ▼ 87' 8.3
  9. 15M. Ștefănescu ▼ 46' 7.2
  10. 9D. Bîrligea 7.7
  11. 22M. Toma 7.0

Dự bị 10

  1. 11D. Miculescu ▲ 46' 7.3
  2. 42B. Alhassan ▲ 68' 6.2
  3. 24W. Baeten ▲ 87' 6.6
  4. 3I. Panțîru
  5. 29A. Musi
  6. 19Daniel Popa
  7. 8A. Șut
  8. 1M. Udrea
  9. 20D. Colibășanu
  10. 70Luis Phelipe
FC Botosani Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 99G. Anestis 7.6
  2. 44R. Sadiku ▼ 63' 6.9
  3. 5P. Matricardi 6.7
  4. 4A. Miron 7.2
  5. 3M. Pavlovič 7.2
  6. 11Z. Mitrov ▼ 63' 6.7
  7. 83Aldaír ▼ 62' 6.7
  8. 28C. Petro ▼ 75' 6.7
  9. 22Francisco Júnior ▼ 75' 6.3
  10. 7Ș. Bodișteanu 6.9
  11. 29A. Chică-Roșă 6.3

Dự bị 11

  1. 64J. Mouaddib ▲ 62' 7.0
  2. 2Ale Díez ▲ 63' 7.2
  3. 33G. David ▲ 63' 6.5
  4. 80L. Fülöp ▲ 75' 6.5
  5. 10J. Kaprof ▲ 75' 6.7
  6. 9E. López
  7. 32A. Şeroni
  8. 17Ș. Pănoiu
  9. 8E. Florescu
  10. 94E. Pap
  11. 30A. Țigănașu

Thống kê

007
230
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm4
8Trúng đích2
4Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc2
4Việt vị3
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
650Chuyền bóng264
562Chuyền chính xác191
86%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu47
119Ghi được58
62Thủng lưới54
1.75Bàn thắng mỗi trận1.23
28Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
59Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu