F.C. Steaua București
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Botosani

F.C. Steaua București vs FC Botosani

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 2-1 FC Botosani tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 6, hòa 0, FC Botosani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 25
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
WWDLW FC Botosani
  1. 24' Răzvan Creț
  2. 42' M. Thiam 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' B. Alhassan D. Graovac
  5. 46' H. Ongenda Aldair
  6. 50' Sebastian Mailat
  7. 60' Mihai Bordeianu
  8. 67' Juri Cisotti
  9. 67' E. Papa M. Bordeianu
  10. 68' D. Birligea J. Cisotti
  11. 68' Joao Paulo M. Thiam
  12. 68' M. Kovtalyuk Z. Mitrov
  13. 72' 1-1 M. Kovtalyuk · H. Ongenda
  14. 74' D. Olaru · B. Alhassan 2-1
  15. 80' A. Friday M. Pavlovic
  16. 86' S. Bodisteanu S. Mailat
  17. 87' Mykola Kovtaliuk
  18. 90'+4 A. Pantea R. Radunovic
  19. 90'+1 O. Popescu D. Olaru
  20. FT2-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 13M. Popa 7.3
  2. 2V. Cretu 7.2
  3. 3A. Duarte 6.9
  4. 4D. Graovac ▼ 46' 6.6
  5. 33R. Radunovic ▼ 90' 6.9
  6. 10F. Tanase 7.3
  7. 16M. Lixandru 7.0
  8. 11D. Miculescu 6.2
  9. 27D. Olaru ▼ 90' 8.0
  10. 31J. Cisotti ▼ 68' 7.3
  11. 93M. Thiam ▼ 68' 7.3

Dự bị 12

  1. 32S. Tarnovanu
  2. 38L. Zima
  3. 30S. Ngezana
  4. 5J. Dawa
  5. 9D. Birligea ▲ 68' 6.9
  6. 22M. Toma
  7. 28A. Pantea ▲ 90'
  8. 37O. Popescu ▲ 90'
  9. 42B. Alhassan ▲ 46' 6.7
  10. 90A. Stoian
  11. 98D. Popa
  12. 18Joao Paulo ▲ 68' 6.9
FC Botosani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marius Croitoru
  1. 99G. Anestis 10.0
  2. 3M. Pavlovic ▼ 80' 6.2
  3. 4A. Miron 6.5
  4. 23E. Diaw 7.3
  5. 5R. Cret 6.2
  6. 37M. Bordeianu ▼ 67' 6.7
  7. 28C. Petro 6.2
  8. 11Z. Mitrov ▼ 68' 6.2
  9. 8Aldair ▼ 46' 6.3
  10. 7S. Mailat ▼ 86' 5.5
  11. 9E. Lopez 6.9

Dự bị 11

  1. 1L. Kukic
  2. 12A. Friday ▲ 80' 6.7
  3. 6R. Suta
  4. 67E. Papa ▲ 67' 6.7
  5. 33G. David
  6. 22A. Dumitru
  7. 19A. Dumitru
  8. 10S. Bodisteanu ▲ 86' 6.7
  9. 41A. Dumiter
  10. 25M. Kovtalyuk ▲ 68' 7.7
  11. 26H. Ongenda ▲ 46' 7.2

Thống kê

016
340
56%Kiểm soát bóng44%
24Dứt điểm8
14Trúng đích3
8Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua12
367Chuyền bóng291
271Chuyền chính xác211
74%Chính xác chuyền73%
3.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu49
102Ghi được70
90Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu