FC Botosani vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: FC Botosani 3-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Botosani thắng 3, hòa 0, F.C. Steaua București thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 10
- Phong độ
- WWDLW FC Botosani
- WLLWL F.C. Steaua București
- 21' Enriko Papa
- 28' Mihai Lixandru
- 31' Mihai Toma
- 36' 0-1 D. Birligea · M. Thiam
- 39' Dennis Politic
- 40' A. Dumiter · Z. Mitrov 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Bordeianu ▼ E. Papa
- 46' ▲ D. Olaru ▼ B. Alhassan
- 46' ▲ D. Miculescu ▼ D. Politic
- 57' Pape Djibril Diaw
- 67' ▲ C. Petro ▼ Aldair
- 67' ▲ M. Kovtalyuk ▼ A. Dumiter
- 68' M. Kovtalyuk · S. Mailat 2-1
- 70' Mihai Bordeianu
- 75' ▲ V. Chiriches ▼ M. Lixandru
- 76' Alexandru Pantea
- 77' ▲ S. Bodisteanu ▼ S. Mailat
- 83' Mykola Kovtaliuk
- 85' ▲ A. Friday ▼ Z. Mitrov
- 88' ▲ A. Stoian ▼ M. Toma
- 90' M. Kovtalyuk · H. Ongenda 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 99G. Anestis
- 73N. Ilas
- 4A. Miron
- 23E. Diaw
- 30A. Tiganasu
- 67E. Papa ▼ 46'
- 8Aldair ▼ 67'
- 11Z. Mitrov ▼ 85'
- 26H. Ongenda
- 7S. Mailat ▼ 77'
- 41A. Dumiter ▼ 67'
Dự bị 12
- 1L. Kukic
- 3M. Pavlovic
- 28C. Petro ▲ 67'
- 18Miguelito
- 33G. David
- 37M. Bordeianu ▲ 46'
- 19A. Dumitru
- 12A. Friday ▲ 85'
- 77G. Cimpanu
- 10S. Bodisteanu ▲ 77'
- 25M. Kovtalyuk ▲ 67'
- 9E. Lopez
- 32S. Tarnovanu
- 22M. Toma ▼ 88'
- 30S. Ngezana
- 17M. Popescu
- 28A. Pantea
- 42B. Alhassan ▼ 46'
- 16M. Lixandru ▼ 75'
- 9D. Birligea
- 10F. Tanase
- 20D. Politic ▼ 46'
- 93M. Thiam
Dự bị 12
- 37O. Popescu
- 31J. Cisotti
- 27D. Olaru ▲ 46'
- 21V. Chiriches ▲ 75'
- 18M. Edjouma
- 12D. Kiki
- 11D. Miculescu ▲ 46'
- 7D. Alibec
- 6A. Dancus
- 4D. Graovac
- 38L. Zima
- 90A. Stoian ▲ 88'
Thống kê
04⚑7
⚑640
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm11
6Trúng đích6
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc6
0Việt vị5
20Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
6Cứu thua3
264Chuyền bóng388
169Chuyền chính xác301
64%Chính xác chuyền78%
2.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu63
70Ghi được102
62Thủng lưới90
1.43Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn39
37Hiệp hai53