Rio Ave F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sporting CP

Rio Ave F.C. vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 1-2 Sporting CP tại Taça de Portugal, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Semi-finals
Sân vận động
Estádio da Capital do Móvel, Paços de Ferreira
Phong độ
LLWLL Rio Ave F.C.
WWWWW Sporting CP
  1. 11' 0-1 Gonçalo Inácio · V. Gyökeres
  2. 33' Jeremiah St. Juste
  3. HT0-1
  4. 46' T. Bakoulas B. Aguilera
  5. 46' Geny Catamo Pote
  6. 47' Andreas Ndoj
  7. 50' 0-2 V. Gyökeres
  8. 53' Ricardo Esgaio Z. Debast
  9. 56' Tiago Morais João Graça
  10. 56' O. Pohlmann João Novais
  11. 66' André Luiz · Clayton 1-2
  12. 68' C. Harder V. Gyökeres
  13. 68' Biel Trincão
  14. 72' André Luiz
  15. 73' Theofanis Bakoulas
  16. 77' Vitor Gomes E. Tıknaz
  17. 81' K. Kostoulas A. Ntoi
  18. 83' M. Araújo J. St. Juste
  19. FT1-2

Đội hình

Rio Ave F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Petit
  1. 1C. Miszta 7.9
  2. 20João Tomé 6.3
  3. 3A. Ntoi ▼ 81' 6.2
  4. 2J. Panzo 6.9
  5. 17M. Vrousai 7.0
  6. 34E. Tıknaz ▼ 77' 7.0
  7. 7André Luiz 6.9
  8. 6João Novais ▼ 56' 6.3
  9. 16B. Aguilera ▼ 46' 6.9
  10. 21João Graça ▼ 56' 6.5
  11. 9Clayton 7.0

Dự bị 9

  1. 29T. Bakoulas ▲ 46' 6.7
  2. 11Tiago Morais ▲ 56' 6.5
  3. 80O. Pohlmann ▲ 56' 7.3
  4. 8Vitor Gomes ▲ 77' 6.3
  5. 82K. Kostoulas ▲ 81' 6.7
  6. 76Martim Neto
  7. 95Matheus Teixeira
  8. 14K. Zoabi
  9. 22João Pedro
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rui Borges
  1. 24Rui Silva 7.0
  2. 3J. St. Juste ▼ 83' 7.0
  3. 26O. Diomande 6.9
  4. 25Gonçalo Inácio 7.3
  5. 22Iván Fresneda 6.3
  6. 42M. Hjulmand 7.2
  7. 6Z. Debast ▼ 53' 7.3
  8. 2Matheus Reis 7.5
  9. 17Trincão ▼ 68' 6.9
  10. 8Pote ▼ 46' 7.0
  11. 9V. Gyökeres ▼ 68' 8.7

Dự bị 9

  1. 21Geny Catamo ▲ 46' 7.2
  2. 47Ricardo Esgaio ▲ 53' 6.6
  3. 19C. Harder ▲ 68' 6.9
  4. 30Biel ▲ 68' 6.7
  5. 20M. Araújo ▲ 83' 6.6
  6. 57Geovany Quenda
  7. 1F. Israel
  8. 73Eduardo Felicíssimo
  9. 72Eduardo Quaresma

Thống kê

034
310
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm14
4Trúng đích10
6Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị2
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
8Cứu thua3
360Chuyền bóng467
303Chuyền chính xác386
84%Chính xác chuyền83%

So sánh

46Trận đấu58
57Ghi được134
76Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận2.31
5Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn38
27Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu