Rio Ave F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Sporting CP

Rio Ave F.C. vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 0-3 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 18
Sân vận động
Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
Phong độ
LLWLL Rio Ave F.C.
WWWWW Sporting CP
  1. 3' 0-1 Aderllan Santosphản lưới
  2. 20' Conrad Harder
  3. 23' 0-2 M. Hjulmand11m
  4. HT0-2
  5. 46' Martim Neto João Novais
  6. 54' Brandon Aguilera
  7. 62' Tiago Morais K. Zoabi
  8. 68' João Simões Z. Debast
  9. 77' Valentim Sousa O. Pohlmann
  10. 77' A. Ntoi E. Tıknaz
  11. 77' João Graça Aderllan Santos
  12. 81' Daniel Bragança Geny Catamo
  13. 81' V. Gyökeres C. Harder
  14. 88' 0-3 V. Gyökeres · Daniel Bragança
  15. 89' Ricardo Esgaio Trincão
  16. 90'+4 Maximiliano Araújo
  17. FT0-3

Đội hình

Rio Ave F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Petit
  1. 1C. Miszta 9.2
  2. 17M. Vrousai 6.2
  3. 23F. Petrasso 5.2
  4. 33Aderllan Santos ▼ 77' 6.2
  5. 98O. Richards 7.5
  6. 16B. Aguilera 6.5
  7. 34E. Tıknaz ▼ 77' 6.3
  8. 6João Novais ▼ 46' 6.3
  9. 19Kiko Bondoso 6.6
  10. 14K. Zoabi ▼ 62' 6.5
  11. 80O. Pohlmann ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 76Martim Neto ▲ 46' 6.6
  2. 11Tiago Morais ▲ 62' 6.7
  3. 94Valentim Sousa ▲ 77' 6.2
  4. 3A. Ntoi ▲ 77' 6.3
  5. 21João Graça ▲ 77' 6.2
  6. 8Vitor Gomes
  7. 20João Tomé
  8. 99A. Sina
  9. 42R. Pantalon
Sporting CP Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rui Borges
  1. 24Rui Silva 6.6
  2. 22Iván Fresneda 7.0
  3. 26O. Diomande 7.2
  4. 25Gonçalo Inácio 7.9
  5. 20M. Araújo 7.6
  6. 21Geny Catamo ▼ 81' 7.2
  7. 42M. Hjulmand 7.9
  8. 6Z. Debast ▼ 68' 7.5
  9. 57Geovany Quenda 8.3
  10. 17Trincão ▼ 89' 6.3
  11. 19C. Harder ▼ 81' 7.9

Dự bị 9

  1. 52João Simões ▲ 68' 6.9
  2. 23Daniel Bragança ▲ 81' 6.9
  3. 9V. Gyökeres ▲ 81' 8.0
  4. 47Ricardo Esgaio ▲ 89'
  5. 78Mauro Couto
  6. 1F. Israel
  7. 5H. Morita
  8. 50Alexandre Brito
  9. 3J. St. Juste

Thống kê

010
810
46%Kiểm soát bóng54%
2Dứt điểm29
0Trúng đích13
1Chệch đích9
0Sút trong vòng cấm27
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn7
0Phạt góc8
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
11Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
400Chuyền bóng472
329Chuyền chính xác428
82%Chính xác chuyền91%
0.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 88 - 27 +61 82
2
S.L. Benfica
34 84 - 28 +56 80
3
F.C. Porto
34 65 - 30 +35 71
4
S.C. Braga
34 55 - 30 +25 66
5
C.D. Santa Clara
34 36 - 32 +4 57
6
Vitória S.C.
34 47 - 37 +10 54
7
F.C. Famalicão
34 44 - 39 +5 47
8
G.D. Estoril Praia
34 48 - 53 -5 46
9
Casa Pia A.C.
34 39 - 44 -5 45
10
Moreirense F.C.
34 42 - 50 -8 40
11
Rio Ave F.C.
34 39 - 55 -16 38
12
F.C. Arouca
34 35 - 49 -14 38
13
Gil Vicente F.C.
34 34 - 47 -13 34
14
C.D. Nacional
34 32 - 50 -18 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 24 - 50 -26 29
16
AVS Futebol SAD
34 25 - 60 -35 27
17
S.C. Farense
34 25 - 46 -21 27
18
Boavista F.C.
34 24 - 59 -35 24
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

46Trận đấu58
57Ghi được134
76Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận2.31
5Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn38
27Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu