Rio Ave F.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 0-4 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLL Rio Ave F.C.
- WWWWW Sporting CP
- 5' 0-1 F. Goncalves · I. Doumbia
- 19' 0-2 G. Catamo · F. Goncalves
- 26' 0-3 L. Suarez
- 37' 0-4 L. Suarez · M. Araujo
- HT0-4
- 51' Luis Javier Suárez
- 60' Tamás Nikitscher
- 65' ▲ S. Andersen ▼ I. Doumbia
- 65' ▲ Luis Guilherme ▼ G. Catamo
- 65' ▲ F. Ioannidis ▼ F. Goncalves
- 66' ▲ M. Sellouki ▼ Diogo Bezerra
- 74' ▲ A. Wenck ▼ T. Nikitscher
- 74' ▲ R. Galcik ▼ D. Spikic
- 81' ▲ N. Irankunda ▼ R. Zalazar
- 86' ▲ Caike ▼ J. Blesa
- 86' ▲ M. Patricio ▼ M. Vrousai
- 86' ▲ J. Derry ▼ L. Suarez
- FT0-4
Đội hình
- 99E. van der Gouw 6.2
- 54G. Liavas 6.3
- 23F. Petrasso 6.2
- 39Gustavo Mancha 6.0
- 17M. Vrousai ▼ 86' 6.3
- 44T. Nikitscher ▼ 74' 6.7
- 5A. Ntoi 6.2
- 7Diogo Bezerra ▼ 66' 6.2
- 11J. Blesa ▼ 86' 6.6
- 77D. Spikic ▼ 74' 6.5
- 9Tamble 6.3
Dự bị 12
- 22K. Chamorro
- 14J. Brabec
- 20J. Tome
- 24P. Amaral
- 60Caike ▲ 86'
- 19M. Sellouki ▲ 66' 7.0
- 79M. Patricio ▲ 86'
- 70A. Wenck ▲ 74' 6.3
- 27T. Medina
- 25Rafael Lobato
- 30R. Galcik ▲ 74' 6.3
- 67S. Alves
- 1R. Silva 6.7
- 22I. Fresneda 6.9
- 6Z. Debast 7.6
- 25G. Inacio 7.5
- 20M. Araujo ⇢ 6.2
- 5S. Altimira 7.9
- 77I. Doumbia ⇢ ▼ 65' 7.0
- 10G. Catamo ⚽ ▼ 65' 7.3
- 17R. Zalazar ▼ 81' 6.7
- 58F. Goncalves ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.3
- 97L. Suarez ⚽2 ▼ 86' 8.2
Dự bị 12
- 41Diego Callai
- 72E. Quaresma
- 50R. Dias
- 13G. Vagiannidis
- 55I. Ba
- 4S. Andersen ▲ 65' 6.3
- 21Pedro Lima
- 9R. Nel
- 31Luis Guilherme ▲ 65' 6.6
- 7F. Ioannidis ▲ 65' 6.2
- 19N. Irankunda ▲ 81' 6.6
- 28J. Derry ▲ 86'
Thống kê
01⚑2
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm14
0Trúng đích7
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
388Chuyền bóng613
328Chuyền chính xác553
85%Chính xác chuyền90%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 13 - 2 | +11 | 18 | |
| 2 | 5 | 18 - 3 | +15 | 13 | |
| 3 | 5 | 14 - 5 | +9 | 13 | |
| 4 | 5 | 9 - 3 | +6 | 11 | |
| 5 | 5 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 8 | -3 | 5 | |
| 11 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 12 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 13 | 5 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 14 | 5 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 15 | 5 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 17 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 13 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal 2 Liga Portugal (Relegation)
So sánh
9Trận đấu10
12Ghi được34
15Thủng lưới8
1.33Bàn thắng mỗi trận3.4
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai20