Sporting CP
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rio Ave F.C.

Sporting CP vs Rio Ave F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 4-0 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 1, Rio Ave F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 16
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
LLWLL Rio Ave F.C.
  1. 34' L. Suarez · J. Simoes 1-0
  2. 36' Gonçalo Inácio
  3. 38' João Tomé
  4. HT1-0
  5. 46' Andre Luiz K. Zoabi
  6. 46' M. Vrousai J. Tome
  7. 53' M. Araujo · L. Suarez 2-0
  8. 60' L. Suarez · Trincao 3-0
  9. 61' L. Suarez 4-0
  10. 62' B. Aguilera Zamora D. Spikic
  11. 64' G. Kochorashvili M. Hjulmand
  12. 64' Alisson Santos M. Araujo
  13. 65' H. Morita J. Simoes
  14. 68' Matheus Reis G. Inacio
  15. 76' J. Graca G. Liavas
  16. 76' J. Lomboto F. Petrasso
  17. 78' F. Goncalves F. Ioannidis
  18. FT4-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.6
  2. 13G. Vagiannidis 7.2
  3. 72E. Quaresma 8.0
  4. 25G. Inacio ▼ 68' 7.5
  5. 91R. Mangas 6.9
  6. 17Trincao 7.0
  7. 42M. Hjulmand ▼ 64' 7.5
  8. 52J. Simoes ▼ 65' 6.6
  9. 20M. Araujo ▼ 64' 7.6
  10. 89F. Ioannidis ▼ 78' 7.2
  11. 97L. Suarez ⚽3 9.6

Dự bị 9

  1. 12J. Virginia
  2. 2Matheus Reis ▲ 68' 6.9
  3. 5H. Morita ▲ 65' 7.3
  4. 14G. Kochorashvili ▲ 64' 7.0
  5. 27Alisson Santos ▲ 64' 6.9
  6. 28R. Ribeiro
  7. 58F. Goncalves ▲ 78' 6.5
  8. 70S. Blopa
  9. 78M. Couto
Rio Ave F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sotiris Sylaidopoulos
  1. 1C. Miszta 7.6
  2. 23F. Petrasso ▼ 76' 6.2
  3. 32J. Brabec 6.2
  4. 6N. Abbey 6.2
  5. 20J. Tome ▼ 46' 6.3
  6. 5A. Ntoi 6.6
  7. 54G. Liavas ▼ 76' 6.0
  8. 3N. Athanasiou 7.2
  9. 80O. Pohlmann 6.6
  10. 14K. Zoabi ▼ 46' 6.7
  11. 18D. Spikic ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 22K. Chamorro
  2. 2E. da Silva Moreira
  3. 10B. Aguilera Zamora ▲ 62' 6.9
  4. 11Andre Luiz ▲ 46' 6.6
  5. 17M. Vrousai ▲ 46' 6.9
  6. 21J. Graca ▲ 76' 6.6
  7. 25Rafael Lobato
  8. 28M. Gual
  9. 63J. Lomboto ▲ 76' 6.6

Thống kê

018
110
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm5
12Trúng đích0
6Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc1
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua8
1.10Bàn thắng ngăn chặn1.10
582Chuyền bóng408
526Chuyền chính xác343
90%Chính xác chuyền84%
3.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 66 - 18 +48 88
2
Sporting CP
34 89 - 24 +65 82
3
S.L. Benfica
34 74 - 25 +49 80
4
S.C. Braga
34 64 - 36 +28 59
5
F.C. Famalicão
34 42 - 29 +13 56
6
Gil Vicente F.C.
34 47 - 38 +9 50
7
Moreirense F.C.
34 37 - 49 -12 43
8
F.C. Arouca
34 47 - 64 -17 42
9
Vitória S.C.
34 39 - 51 -12 42
10
G.D. Estoril Praia
34 54 - 57 -3 39
11
Alverca
34 35 - 52 -17 39
12
Rio Ave F.C.
34 35 - 57 -22 36
13
C.D. Santa Clara
34 32 - 41 -9 36
14
C.D. Nacional
34 37 - 45 -8 34
15
C.F. Estrela da Amadora
34 38 - 56 -18 30
16
Casa Pia A.C.
34 31 - 57 -26 30
17
Tondela
34 27 - 55 -28 28
18
AVS Futebol SAD
34 27 - 67 -40 21
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

59Trận đấu38
133Ghi được44
53Thủng lưới64
2.25Bàn thắng mỗi trận1.16
23Giữ sạch lưới7
40Trên 2.5 bàn23
79Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu