Rio Ave F.C. vs Sporting CP
Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 3-3 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
- Phong độ
- LLWLL Rio Ave F.C.
- WWWWW Sporting CP
- -5' Jeremiah St. Juste
- 3' Úmaro Embaló · Fábio Ronaldo 1-0
- 6' Úmaro Embaló
- 9' 1-1 M. Hjulmand
- 44' 1-2 V. Gyökeres
- 45' ▲ M. Edwards ▼ Trincão
- 45'+4 A. Yakubu11m 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Eduardo Quaresma ▼ Gonçalo Inácio
- 60' João Graça
- 61' ▲ Matheus Reis ▼ Nuno Santos
- 63' Geny Catamo
- 64' ▲ Adrien Silva ▼ João Graça
- 67' A. Yakubu11m 3-2
- 73' 3-3 S. Coates · H. Morita
- 75' Ousmane Diomande
- 80' Renato Pantalon
- 81' ▲ Vitor Gomes ▼ A. Oudrhiri
- 83' Vítor Gomes
- 85' ▲ Joca ▼ Úmaro Embaló
- 85' ▲ João Teixeira ▼ Fábio Ronaldo
- 90'+4 Costinha
- 90'+1 Renato Pantalon
- 90'+1 Renato Pantalon
- FT3-3
Đội hình
- 18Jhonatan 7.0
- 42R. Pantalon 6.0
- 23Josué Sá 6.3
- 3Miguel Nóbrega 6.7
- 20Costinha 6.9
- 10A. Oudrhiri ▼ 81' 6.0
- 21João Graça ▼ 64' 6.2
- 27M. Vrousai 7.2
- 77Fábio Ronaldo ⇢ ▼ 85' 7.2
- 81A. Yakubu ⚽2 8.7
- 11Úmaro Embaló ⚽ ▼ 85' 7.0
Dự bị 9
- 15Adrien Silva ▲ 64' 6.7
- 8Vitor Gomes ▲ 81' 6.7
- 14Joca ▲ 85' 6.3
- 7João Teixeira ▲ 85' 6.5
- 28Hélder Sá
- 70Zé Manuel
- 1Lucas Flores
- 4Patrick William
- 9L. Ruiz
- 1Adán 5.5
- 26O. Diomande 6.3
- 4S. Coates ⚽ 7.3
- 25Gonçalo Inácio ▼ 46' 6.6
- 21Geny Catamo 6.3
- 42M. Hjulmand ⚽ 7.3
- 5H. Morita ⇢ 7.3
- 11Nuno Santos ▼ 61' 6.5
- 17Trincão ▼ 45' 6.2
- 9V. Gyökeres ⚽ 8.0
- 8Pote 7.2
Dự bị 9
- 10M. Edwards ▲ 45' 6.5
- 72Eduardo Quaresma ▲ 46' 6.7
- 2Matheus Reis ▲ 61' 6.5
- 13Luís Neto
- 80K. Koindredi
- 47Ricardo Esgaio
- 3J. St. Juste
- 23Daniel Bragança
- 12F. Israel
Thống kê
16⚑2
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm14
3Trúng đích6
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
2Phạt góc5
4Việt vị1
19Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
356Chuyền bóng451
260Chuyền chính xác358
73%Chính xác chuyền79%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
41Trận đấu61
47Ghi được155
54Thủng lưới55
1.15Bàn thắng mỗi trận2.54
12Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn45
25Hiệp hai76