Sporting CP
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rio Ave F.C.

Sporting CP vs Rio Ave F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 Rio Ave F.C. tại Taça de Portugal, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 1, Rio Ave F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Semi-finals
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
LLWLL Rio Ave F.C.
  1. 12' Geny Catamo 1-0
  2. 45'+1 V. Gyökeres11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' Eduardo Felicíssimo M. Hjulmand
  5. 63' Geovany Quenda Iván Fresneda
  6. 63' Tiago Morais O. Pohlmann
  7. 63' João Novais João Graça
  8. 64' Matheus Reis J. St. Juste
  9. 70' M. Vrousai João Tomé
  10. 72' Viktor Gyökeres
  11. 79' Geny Catamo
  12. 79' C. Harder Trincão
  13. 83' Andreas Ndoj
  14. 88' Biel Geny Catamo
  15. 88' N. Abbey J. Panzo
  16. 88' T. Bakoulas André Luiz
  17. FT2-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rui Borges
  1. 24Rui Silva 7.3
  2. 3J. St. Juste ▼ 64' 6.9
  3. 26O. Diomande 7.0
  4. 72Eduardo Quaresma 7.3
  5. 22Iván Fresneda ▼ 63' 6.7
  6. 6Z. Debast 7.3
  7. 42M. Hjulmand ▼ 63' 7.0
  8. 20M. Araújo 6.9
  9. 17Trincão ▼ 79' 7.0
  10. 21Geny Catamo ▼ 88' 7.9
  11. 9V. Gyökeres 8.9

Dự bị 9

  1. 73Eduardo Felicíssimo ▲ 63' 6.7
  2. 57Geovany Quenda ▲ 63' 6.9
  3. 2Matheus Reis ▲ 64' 6.6
  4. 19C. Harder ▲ 79' 6.6
  5. 30Biel ▲ 88' 6.5
  6. 25Gonçalo Inácio
  7. 1F. Israel
  8. 81Henrique Arreiol
  9. 47Ricardo Esgaio
Rio Ave F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Petit
  1. 1C. Miszta 6.5
  2. 20João Tomé ▼ 70' 7.3
  3. 2J. Panzo ▼ 88' 6.9
  4. 3A. Ntoi 6.7
  5. 98O. Richards 6.5
  6. 21João Graça ▼ 63' 6.2
  7. 34E. Tıknaz 6.9
  8. 7André Luiz ▼ 88' 6.2
  9. 16B. Aguilera 6.2
  10. 80O. Pohlmann ▼ 63' 6.2
  11. 9Clayton 7.3

Dự bị 9

  1. 11Tiago Morais ▲ 63' 6.9
  2. 6João Novais ▲ 63' 6.9
  3. 17M. Vrousai ▲ 70' 6.3
  4. 4N. Abbey ▲ 88' 6.3
  5. 29T. Bakoulas ▲ 88' 6.7
  6. 8Vitor Gomes
  7. 76Martim Neto
  8. 14K. Zoabi
  9. 95Matheus Teixeira

Thống kê

0110
410
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm8
4Trúng đích2
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
523Chuyền bóng343
459Chuyền chính xác275
88%Chính xác chuyền80%

So sánh

58Trận đấu46
134Ghi được57
55Thủng lưới76
2.31Bàn thắng mỗi trận1.24
23Giữ sạch lưới5
38Trên 2.5 bàn27
75Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu