Sporting CP
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rio Ave F.C.

Sporting CP vs Rio Ave F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-0 Rio Ave F.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 9, hòa 1, Rio Ave F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 6
Sân vận động
Estádio da Luz, Lisbon
Phong độ
WWWWW Sporting CP
LLWLL Rio Ave F.C.
  1. 10' Paulinho · H. Morita 1-0
  2. 19' Aderllan Santos
  3. 26' M. Edwards · M. Hjulmand 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Zé Manuel Sávio
  6. 47' Leonardo Ruiz
  7. 48' Sebastián Coates
  8. 49' Bruno Ventura Guga
  9. 52' Costinha
  10. 57' Fábio Ronaldo
  11. 67' Trincão M. Edwards
  12. 67' Daniel Bragança M. Hjulmand
  13. 71' Ukra João Graça
  14. 71' Miguel Nóbrega Patrick William
  15. 73' Ukra
  16. 77' Geny Catamo Ricardo Esgaio
  17. 78' Matheus Reis Nuno Santos
  18. 85' Vitor Gomes A. Oudrhiri
  19. 90'+3 Bruno Ventura
  20. 90'+2 Luís Neto O. Diomande
  21. FT2-0

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rúben Amorim
  1. 1Adán 7.2
  2. 26O. Diomande ▼ 90' 6.3
  3. 4S. Coates 7.3
  4. 25Gonçalo Inácio 6.9
  5. 47Ricardo Esgaio ▼ 77' 6.7
  6. 42M. Hjulmand ▼ 67' 7.2
  7. 5H. Morita 7.7
  8. 11Nuno Santos ▼ 78' 7.2
  9. 10M. Edwards ▼ 67' 7.9
  10. 20Paulinho 8.2
  11. 8Pote 6.5

Dự bị 9

  1. 17Trincão ▲ 67' 6.2
  2. 23Daniel Bragança ▲ 67' 6.6
  3. 21Geny Catamo ▲ 77' 6.3
  4. 2Matheus Reis ▲ 78' 6.6
  5. 13Luís Neto ▲ 90'
  6. 12F. Israel
  7. 22Iván Fresneda
  8. 14Dário Essugo
  9. 9V. Gyökeres
Rio Ave F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luís Freire
  1. 82Magrão 7.2
  2. 42R. Pantalon 6.6
  3. 33Aderllan Santos 6.5
  4. 4Patrick William ▼ 71' 6.6
  5. 20Costinha 6.3
  6. 10A. Oudrhiri ▼ 85' 6.6
  7. 6Guga ▼ 49' 6.5
  8. 16Sávio ▼ 46' 6.7
  9. 21João Graça ▼ 71' 6.3
  10. 9L. Ruiz 6.7
  11. 77Fábio Ronaldo 7.2

Dự bị 8

  1. 70Zé Manuel ▲ 46' 6.6
  2. 11Bruno Ventura ▲ 49' 6.5
  3. 17Ukra ▲ 71' 6.5
  4. 3Miguel Nóbrega ▲ 71' 6.9
  5. 8Vitor Gomes ▲ 85' 6.7
  6. 7Hernâni
  7. 13J. Lomboto
  8. 18Jhonatan

Thống kê

014
250
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm9
7Trúng đích1
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc2
8Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Cứu thua5
513Chuyền bóng471
428Chuyền chính xác383
83%Chính xác chuyền81%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

61Trận đấu41
155Ghi được47
55Thủng lưới54
2.54Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới12
45Trên 2.5 bàn15
76Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu