Rio Ave F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

Rio Ave F.C. vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Rio Ave F.C. 0-1 Sporting CP tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rio Ave F.C. thắng 0, hòa 1, Sporting CP thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 19
Sân vận động
Estádio do Rio Ave Futebol Clube, Vila do Conde
Trọng tài
Manuel Mota
Phong độ
LLWLL Rio Ave F.C.
WWWWW Sporting CP
  1. 14' Leonardo Ruiz
  2. 18' Youssef Chermiti
  3. HT0-0
  4. 55' Arthur Gomes Nuno Santos
  5. 55' Trincão M. Edwards
  6. 65' Hernâni Miguel Baeza
  7. 66' André Pereira L. Ruiz
  8. 73' João Graça E. Boateng
  9. 73' Miguel Nóbrega Josué Sá
  10. 75' Jovane Cabral Ricardo Esgaio
  11. 77' Manuel Ugarte
  12. 80' Paulo Vitor Fábio Ronaldo
  13. 84' 0-1 Youssef Chermiti · Gonçalo Inácio
  14. 87' Héctor Bellerín Pote
  15. 88' O. Diomande Matheus Reis
  16. 90'+4 Jovane Cabral
  17. FT0-1

Đội hình

Rio Ave F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Luís Freire
  1. 18Jhonatan 6.2
  2. 42R. Pantalon 6.6
  3. 23Josué Sá ▼ 73' 6.7
  4. 4Patrick William 6.6
  5. 20Costinha 6.6
  6. 30A. Samaris 6.9
  7. 6Guga 7.2
  8. 77Fábio Ronaldo ▼ 80' 6.7
  9. 15Miguel Baeza ▼ 65' 6.6
  10. 22E. Boateng ▼ 73' 6.3
  11. 9L. Ruiz ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 27Hernâni ▲ 65' 6.2
  2. 95André Pereira ▲ 66' 6.7
  3. 21João Graça ▲ 73' 6.2
  4. 3Miguel Nóbrega ▲ 73' 6.7
  5. 93Paulo Vitor ▲ 80' 6.7
  6. 1Magrão
  7. 17Ukra
  8. 16Sávio
  9. 11Bruno Ventura
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rúben Amorim
  1. 1Adán 7.2
  2. 3J. St. Juste 7.3
  3. 25Gonçalo Inácio 7.3
  4. 2Matheus Reis ▼ 88' 6.9
  5. 47Ricardo Esgaio ▼ 75' 6.3
  6. 5H. Morita 6.5
  7. 15M. Ugarte 7.5
  8. 11Nuno Santos ▼ 55' 6.9
  9. 10M. Edwards ▼ 55' 6.6
  10. 28Pote ▼ 87' 7.3
  11. 79Youssef Chermiti 7.3

Dự bị 9

  1. 33Arthur Gomes ▲ 55' 6.6
  2. 17Trincão ▲ 55' 6.5
  3. 77Jovane Cabral ▲ 75' 6.3
  4. 19Héctor Bellerín ▲ 87' 6.7
  5. 26O. Diomande ▲ 88' 6.9
  6. 32M. Tanlongo
  7. 16Rochinha
  8. 12F. Israel
  9. 13Luís Neto

Thống kê

014
230
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm8
1Trúng đích1
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc2
7Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
359Chuyền bóng606
268Chuyền chính xác502
75%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.L. Benfica
34 82 - 20 +62 87
2
F.C. Porto
34 73 - 22 +51 85
3
S.C. Braga
34 75 - 30 +45 78
4
Sporting CP
34 71 - 32 +39 74
5
F.C. Arouca
34 36 - 37 -1 54
6
Vitória S.C.
34 34 - 39 -5 53
7
G.D. Chaves
34 35 - 40 -5 46
8
F.C. Famalicão
34 39 - 47 -8 44
9
Boavista F.C.
34 43 - 54 -11 44
10
Casa Pia A.C.
34 31 - 40 -9 41
11
F.C. Vizela
34 34 - 38 -4 40
12
Rio Ave F.C.
34 36 - 43 -7 40
13
Gil Vicente F.C.
34 32 - 41 -9 37
14
G.D. Estoril Praia
34 33 - 49 -16 35
15
Portimonense S.C.
34 25 - 48 -23 34
16
C.S. Marítimo
34 32 - 63 -31 26
17
Pacos Ferreira
34 26 - 62 -36 23
18
C.D. Santa Clara
34 26 - 58 -32 22
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

41Trận đấu60
42Ghi được116
51Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu