Vitória S.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.C. Braga

Vitória S.C. vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 2-1 S.C. Braga tại Taça da Liga, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 3, hòa 3, S.C. Braga thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Taça da Liga · Final
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
DWWLW S.C. Braga
  1. 15' J. I. Mendes
  2. 17' 0-1 M. Dorgeles
  3. 35' F. Grillitsch
  4. HT0-1
  5. 54' O. Camara T. Arcanjo
  6. 54' Samu D. Sousa
  7. 59' Samu11m 1-1
  8. 60' Gorby F. Grillitsch
  9. 74' F. Navarro P. Victor
  10. 74' D. Rodrigues M. Dorgeles
  11. 78' Gustavo N. Saviolo
  12. 78' A. Ndoye N. Oliveira
  13. 82' M. Mitrovic Beni
  14. 83' A. Ndoye · Samu 2-1
  15. 87' G. Martinez Vitor Carvalho
  16. 88' M. Mitrovic
  17. 90'+7 J. I. Mendes
  18. 90'+7 J. I. Mendes
  19. 90'+12 N. Oliveira
  20. 90'+14 V. Gomez
  21. 90'+15 R. Abascal
  22. FT2-1

Đội hình

Vitória S.C. HLV: Luis Pinto
  1. 27Charles Silva
  2. 66T. Strata
  3. 3M. Nobrega
  4. 26R. Abascal
  5. 13J. I. Mendes
  6. 23D. Sousa ▼ 54'
  7. 30G. Nogueira
  8. 18T. Arcanjo ▼ 54'
  9. 16Beni ▼ 82'
  10. 48N. Saviolo ▼ 78'
  11. 7N. Oliveira ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 25J. Castillo
  2. 2Maga
  3. 6M. Mitrovic ▲ 82'
  4. 11Gustavo ▲ 78'
  5. 17O. Lebedenko
  6. 19O. Camara ▲ 54'
  7. 20Samu ▲ 54'
  8. 28Thiago Balieiro
  9. 90A. Ndoye ▲ 78'
S.C. Braga HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek
  2. 14G. Lagerbielke
  3. 6Vitor Carvalho ▼ 87'
  4. 26B. Arrey-Mbi
  5. 2V. Gomez
  6. 27F. Grillitsch ▼ 60'
  7. 8J. Moutinho
  8. 20M. Dorgeles ▼ 74'
  9. 10R. Zalazar
  10. 18P. Victor ▼ 74'
  11. 21R. Horta

Dự bị 9

  1. 12T. Sa
  2. 5L. Lelo
  3. 15P. Oliveira
  4. 17Gabriel Moscardo
  5. 29Gorby ▲ 60'
  6. 39F. Navarro ▲ 74'
  7. 41Y. da Rocha
  8. 50D. Rodrigues ▲ 74'
  9. 77G. Martinez ▲ 87'

Thống kê

24
20

So sánh

46Trận đấu64
69Ghi được126
60Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.97
14Giữ sạch lưới28
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu