Vitória S.C. vs S.C. Braga
Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 0-0 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 3, hòa 3, S.C. Braga thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
- Phong độ
- LWLDL Vitória S.C.
- DWWLW S.C. Braga
- 4' Toni Borevković
- 37' Nélson Oliveira
- 42' Bright Arrey-Mbi
- HT0-0
- 46' ▲ Robson Bambu ▼ B. Arrey-Mbi
- 56' Robson Bambu
- 62' ▲ U. Račić ▼ João Moutinho
- 62' ▲ Diego Rodrigues ▼ Ismaël Gharbi
- 66' ▲ João Mendes ▼ Nuno Santos
- 67' ▲ J. Ramírez ▼ Nélson Oliveira
- 80' ▲ Beni ▼ Tomás Händel
- 82' ▲ Gabri Martínez ▼ J. Gorby
- 83' Beni Mukendi
- 85' João Mendes
- 86' ▲ Vando Félix ▼ Telmo Arcanjo
- 86' ▲ Hevertton Santos ▼ Miguel Maga
- 90' Mikel Villanueva
- 90'+2 João Ferreira
- FT0-0
Đội hình
- 14Bruno Varela 7.3
- 2Miguel Maga ▼ 86' 6.9
- 24T. Borevković 6.9
- 3M. Villanueva 7.2
- 13João Teixeira Mendes 7.2
- 10Tiago Silva 7.6
- 8Tomás Händel ▼ 80' 7.2
- 18Telmo Arcanjo ▼ 86' 7.0
- 20Samu 7.0
- 77Nuno Santos ▼ 66' 6.9
- 7Nélson Oliveira ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 17João Mendes ▲ 66' 6.9
- 9J. Ramírez ▲ 67' 6.3
- 16Beni ▲ 80' 6.5
- 21Vando Félix ▲ 86' 7.0
- 22Hevertton Santos ▲ 86' 6.7
- 86D. Michel
- 4Filipe Relvas
- 27Charles
- 11Úmaro Embaló
- 91L. Horníček 7.5
- 13João Ferreira 7.2
- 15Paulo Oliveira 7.2
- 26B. Arrey-Mbi ▼ 46' 6.5
- 55Francisco Chissumba 7.7
- 8João Moutinho ▼ 62' 6.9
- 29J. Gorby ▼ 82' 6.9
- 11Roger Fernandes 7.0
- 21Ricardo Horta 7.2
- 20Ismaël Gharbi ▼ 62' 6.9
- 9A. El Ouazzani 7.0
Dự bị 9
- 3Robson Bambu ▲ 46' 6.9
- 10U. Račić ▲ 62' 6.9
- 50Diego Rodrigues ▲ 62' 6.3
- 77Gabri Martínez ▲ 82' 6.9
- 95Sandro Vidigal
- 80João Vasconcelos
- 2Víctor Gómez
- 12Tiago Sá
- 19Adrián Marín
Thống kê
05⚑7
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm6
3Trúng đích3
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
438Chuyền bóng442
343Chuyền chính xác353
78%Chính xác chuyền80%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 27 | +61 | 82 | |
| 2 | 34 | 84 - 28 | +56 | 80 | |
| 3 | 34 | 65 - 30 | +35 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 5 | 34 | 36 - 32 | +4 | 57 | |
| 6 | 34 | 47 - 37 | +10 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 39 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 48 - 53 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 13 | 34 | 34 - 47 | -13 | 34 | |
| 14 | 34 | 32 - 50 | -18 | 34 | |
| 15 | 34 | 24 - 50 | -26 | 29 | |
| 16 | 34 | 25 - 60 | -35 | 27 | |
| 17 | 34 | 25 - 46 | -21 | 27 | |
| 18 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu60
101Ghi được96
57Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.6
23Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai48