Vitória S.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
S.C. Braga

Vitória S.C. vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: Vitória S.C. 2-3 S.C. Braga tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitória S.C. thắng 3, hòa 3, S.C. Braga thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 33
Sân vận động
Estádio Dom Afonso Henriques, Guimaraes
Phong độ
LWLDL Vitória S.C.
DWWLW S.C. Braga
  1. -5' Charles
  2. 10' Bruno Gaspar · André André 1-0
  3. 24' 1-1 Bruma · Ricardo Horta
  4. 38' José Fonte
  5. HT1-1
  6. 50' Bruno Gaspar
  7. 66' C. Ndour Pizzi
  8. 69' André André
  9. 75' 1-2 Ricardo Horta · Víctor Gómez
  10. 78' Ricardo Horta
  11. 80' Nuno Santos Tomás Ribeiro
  12. 80' Ricardo Mangas · André André 2-2
  13. 83' Nuno Santos
  14. 84' Sikou Niakaté
  15. 86' Kaio César André André
  16. 86' S. Banza Abel Ruiz
  17. 87' Rony Lopes R. Zalazar
  18. 90'+4 Rony Lopes
  19. 90'+6 Vitor Carvalho Ricardo Horta
  20. 90'+3 2-3 Rony Lopes
  21. FT2-3

Đội hình

Vitória S.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Álvaro Pacheco
  1. 14Bruno Varela 7.2
  2. 44Jorge Fernandes 6.0
  3. 24T. Borevković 6.6
  4. 4Tomás Ribeiro ▼ 80' 6.2
  5. 76Bruno Gaspar 7.3
  6. 21André André ⇢2 ▼ 86' 7.7
  7. 6Manu 6.9
  8. 10Tiago Silva 7.3
  9. 19Ricardo Mangas 7.2
  10. 11Jota Silva 6.9
  11. 79Nélson Oliveira 6.9

Dự bị 9

  1. 77Nuno Santos ▲ 80' 6.3
  2. 37Kaio César ▲ 86' 6.9
  3. 2Miguel Maga
  4. 3M. Villanueva
  5. 64Gonçalo Nogueira
  6. 28Zé Carlos
  7. 52Alberto Baio
  8. 27Charles
  9. 72Afonso de Freitas
S.C. Braga Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rui Duarte
  1. 1Matheus 6.9
  2. 2Víctor Gómez 7.7
  3. 6José Fonte 6.9
  4. 4S. Niakaté 6.3
  5. 26C. Borja 7.2
  6. 16R. Zalazar ▼ 87' 7.3
  7. 28João Moutinho 6.9
  8. 22Pizzi ▼ 66' 6.7
  9. 21Ricardo Horta ▼ 90' 8.2
  10. 9Abel Ruiz ▼ 86' 6.7
  11. 7Bruma 8.3

Dự bị 9

  1. 10C. Ndour ▲ 66' 6.6
  2. 23S. Banza ▲ 86' 6.7
  3. 20Rony Lopes ▲ 87' 7.5
  4. 18Vitor Carvalho ▲ 90'
  5. 19Adrián Marín
  6. 99Kauan Kelvin
  7. 17J. Mendes
  8. 12Tiago Sá
  9. 5S. Saatçı

Thống kê

046
830
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm14
4Trúng đích8
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị3
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
6Cứu thua2
356Chuyền bóng406
276Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền79%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting CP
34 96 - 29 +67 90
2
S.L. Benfica
34 77 - 28 +49 80
3
F.C. Porto
34 63 - 27 +36 72
4
S.C. Braga
34 71 - 50 +21 68
5
Vitória S.C.
34 52 - 38 +14 63
6
Moreirense F.C.
34 36 - 35 +1 55
7
F.C. Arouca
34 54 - 50 +4 46
8
F.C. Famalicão
34 37 - 41 -4 42
9
Casa Pia A.C.
34 38 - 50 -12 38
10
S.C. Farense
34 46 - 51 -5 37
11
Rio Ave F.C.
34 38 - 43 -5 37
12
Gil Vicente F.C.
34 42 - 52 -10 36
13
G.D. Estoril Praia
34 49 - 58 -9 33
14
C.F. Estrela da Amadora
34 33 - 53 -20 33
15
Boavista F.C.
34 39 - 62 -23 32
16
Portimonense S.C.
34 39 - 72 -33 32
17
F.C. Vizela
34 36 - 66 -30 26
18
G.D. Chaves
34 31 - 72 -41 23
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2

So sánh

48Trận đấu58
73Ghi được116
55Thủng lưới78
1.52Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu