S.C. Braga vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 3-2 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 4, hòa 3, Vitória S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- LWLDL Vitória S.C.
- 14' Thiago Balieiro
- 17' R. Zalazar11m 1-0
- 19' 1-1 A. Barisicphản lưới
- 32' R. Horta · R. Zalazar 2-1
- HT2-1
- 54' 2-2 Gustavo · N. Saviolo
- 57' R. Zalazar · R. Horta 3-2
- 61' ▲ O. Camara ▼ Gustavo
- 61' ▲ A. Ndoye ▼ N. Oliveira
- 69' ▲ Gabriel Moscardo ▼ J. Moutinho
- 69' ▲ F. Navarro ▼ P. Victor
- 77' ▲ T. Arcanjo ▼ D. Sousa
- 77' ▲ G. Nogueira ▼ Samu
- 78' Noah Saviolo
- 79' Ricardo Horta
- 84' ▲ M. Mitrovic ▼ Beni
- 88' Miguel Nóbrega
- 90' Gabriel Moscardo
- 90'+3 ▲ L. Lelo ▼ D. Rodrigues
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Hornicek 7.7
- 37A. Barisic 6.2
- 14G. Lagerbielke 5.9
- 26B. Arrey-Mbi 6.3
- 2V. Gomez 6.7
- 8J. Moutinho ▼ 69' 6.3
- 27F. Grillitsch 6.9
- 50D. Rodrigues ▼ 90' 6.9
- 21R. Horta ⚽ ⇢ 8.0
- 18P. Victor ▼ 69' 6.5
- 10R. Zalazar ⚽2 ⇢ 9.9
Dự bị 9
- 12T. Sa
- 5L. Lelo ▲ 90'
- 15P. Oliveira
- 17Gabriel Moscardo ▲ 69' 6.7
- 20M. Dorgeles
- 34D. E. Tiknaz
- 39F. Navarro ▲ 69' 6.9
- 41Y. da Rocha
- 77G. Martinez
- 27Charles Silva 7.3
- 66T. Strata 6.3
- 28Thiago Balieiro 5.6
- 3M. Nobrega 5.6
- 13J. I. Mendes 5.6
- 16Beni ▼ 84' 6.9
- 23D. Sousa ▼ 77' 7.3
- 11Gustavo ⚽ ▼ 61' 6.3
- 20Samu ▼ 77' 6.2
- 48N. Saviolo ⇢ 6.9
- 7N. Oliveira ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 25J. Castillo
- 2Maga
- 6M. Mitrovic ▲ 84' 6.6
- 17O. Lebedenko
- 18T. Arcanjo ▲ 77' 7.3
- 19O. Camara ▲ 61' 6.7
- 30G. Nogueira ▲ 77' 6.6
- 75A. Oliveira
- 90A. Ndoye ▲ 61' 6.2
Thống kê
02⚑0
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm9
7Trúng đích4
0Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
0Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
406Chuyền bóng479
329Chuyền chính xác409
81%Chính xác chuyền85%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 18 | +48 | 88 | |
| 2 | 34 | 89 - 24 | +65 | 82 | |
| 3 | 34 | 74 - 25 | +49 | 80 | |
| 4 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 5 | 34 | 42 - 29 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 47 - 64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 54 - 57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 35 - 52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 31 - 57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 27 - 55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 21 |
Champions League (League phase) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
64Trận đấu46
126Ghi được69
60Thủng lưới60
1.97Bàn thắng mỗi trận1.5
28Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai36