S.C. Braga

S.C. Braga

Bồ Đào Nha · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha

S.C. Braga: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha — điểm: 11, số trận: 9. Trận tiếp theo: S.C. Braga vs F.C. Famalicão, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: C.D. Nacional 1-0 S.C. Braga, 25 tháng 10.

Phong độ
LLLWL
HLV
Vicens · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 11 · Tr: 9 →
Sân vận động
Estádio Municipal de Braga, Braga · 30.286

Lịch thi đấu

21-11
Vitória S.C.
S.C. Braga
–
–
26-11
S.C. Braga
Kuopion Palloseura
–
–
30-11
Casa Pia A.C.
S.C. Braga
–
–
06-12
S.C. Braga
F.C. Arouca
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–6–3
Sân khách
9–5–6
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-09× · 23%
  • 2-26× · 15%
  • 1-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 9324 91133-4-3
UEFA Conference League 8521 10374-3-3
Friendlies Clubs 5410 1233—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 180 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 86 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 179 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 110 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 224 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 155 · 19% 17% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 187 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 126 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 201 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 155 · 19% 15% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 332 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 194 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 712, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu