S.C. Braga vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 1-1 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 4, hòa 3, Vitória S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- LWLDL Vitória S.C.
- 6' Rodrigo Zalazar
- HT0-0
- 53' Vitor Carvalho 1-0
- 65' ▲ Dani Silva ▼ Nuno Santos
- 70' Ricardo Horta
- 75' ▲ Adrián Butzke ▼ Tomás Händel
- 75' ▲ João Mendes ▼ André Silva
- 76' ▲ André Horta ▼ R. Zalazar
- 76' ▲ Pizzi ▼ Rony Lopes
- 83' Vítor Carvalho
- 84' ▲ Nelson da Luz ▼ Jota Silva
- 84' ▲ André André ▼ Tomás Ribeiro
- 90'+4 ▲ Roger Fernandes ▼ Ricardo Horta
- 90'+5 ▲ Paulo Oliveira ▼ Abel Ruiz
- 90'+3 ▲ Castro ▼ Vitor Carvalho
- 90'+8 1-1 João Mendes
- FT1-1
Đội hình
- 1Matheus 7.2
- 2Víctor Gómez 7.2
- 6José Fonte 7.2
- 5S. Saatçı 6.3
- 26C. Borja 6.3
- 18Vitor Carvalho ⚽ ▼ 90' 7.5
- 28João Moutinho 7.0
- 20Rony Lopes ▼ 76' 7.2
- 16R. Zalazar ▼ 76' 7.2
- 21Ricardo Horta ▼ 90' 7.3
- 9Abel Ruiz ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 10André Horta ▲ 76' 6.7
- 22Pizzi ▲ 76' 6.2
- 11Roger Fernandes ▲ 90'
- 15Paulo Oliveira ▲ 90'
- 88Castro ▲ 90'
- 91L. Horníček
- 14Álvaro Djaló
- 17J. Mendes ▲ 75'
- 19Adrián Marín
- 14Bruno Varela 6.9
- 44Jorge Fernandes 6.6
- 24T. Borevković 6.6
- 4Tomás Ribeiro ▼ 84' 6.9
- 76Bruno Gaspar 7.2
- 10Tiago Silva 7.6
- 8Tomás Händel ▼ 75' 7.0
- 19Ricardo Mangas 6.9
- 11Jota Silva ▼ 84' 7.2
- 7André Silva ▼ 75' 6.3
- 77Nuno Santos ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 80Dani Silva ▲ 65' 7.0
- 22Adrián Butzke ▲ 75' 6.7
- 17João Mendes ⚽ ▲ 75' 7.9
- 20Nelson da Luz ▲ 84' 6.5
- 21André André ▲ 84' 6.6
- 72Afonso de Freitas
- 52Alberto Baio
- 27Charles
- 6Manu
Thống kê
02⚑5
⚑600
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm16
4Trúng đích4
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị2
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
490Chuyền bóng410
410Chuyền chính xác327
84%Chính xác chuyền80%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 96 - 29 | +67 | 90 | |
| 2 | 34 | 77 - 28 | +49 | 80 | |
| 3 | 34 | 63 - 27 | +36 | 72 | |
| 4 | 34 | 71 - 50 | +21 | 68 | |
| 5 | 34 | 52 - 38 | +14 | 63 | |
| 6 | 34 | 36 - 35 | +1 | 55 | |
| 7 | 34 | 54 - 50 | +4 | 46 | |
| 8 | 34 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 9 | 34 | 38 - 50 | -12 | 38 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 37 | |
| 11 | 34 | 38 - 43 | -5 | 37 | |
| 12 | 34 | 42 - 52 | -10 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 58 | -9 | 33 | |
| 14 | 34 | 33 - 53 | -20 | 33 | |
| 15 | 34 | 39 - 62 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 72 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 36 - 66 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 31 - 72 | -41 | 23 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
58Trận đấu48
116Ghi được73
78Thủng lưới55
2Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn25
77Hiệp hai35