S.C. Braga vs Vitória S.C.
Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 1-0 Vitória S.C. tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C. Braga thắng 4, hòa 3, Vitória S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
- Phong độ
- DWWLW S.C. Braga
- LWLDL Vitória S.C.
- 4' Óscar Rivas
- 37' Demir Ege Tıknaz
- HT0-0
- 53' Tony Strata
- 54' S.C. Braga 1-0
- 57' Pau Víctor
- 61' ▲ B. Mukendi ▼ G. Nogueira
- 61' ▲ O. Camara ▼ M. Nogueira
- 65' ▲ J. Milosevic ▼ P. Victor
- 67' Vítor Carvalho
- 72' ▲ D. Rodrigues ▼ M. Dorgeles
- 72' ▲ T. Marques ▼ D. E. Tiknaz
- 74' Gustavo Silva
- 77' ▲ P. Ouotro ▼ A. Ndoye
- 77' ▲ V. Andersson ▼ Gustavo
- 79' D. Rodrigues · Gabriel Silva 2-0
- 84' ▲ T. Arcanjo ▼ Samu
- 86' ▲ A. Bajrami ▼ Gabriel Silva
- 86' ▲ F. Navarro ▼ Travassos
- FT1-0
Đội hình
- 31Bernardo 6.5
- 14G. Lagerbielke 7.0
- 6Vitor Carvalho 7.2
- 22Sergio Barcia 6.9
- 2V. Gomez 7.0
- 34D. E. Tiknaz ▼ 72' 7.0
- 8J. Moutinho 7.0
- 7Travassos ▼ 86' 6.9
- 20M. Dorgeles ▼ 72' 6.7
- 11Gabriel Silva ⇢ ▼ 86' 7.6
- 10P. Victor ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 78J. Carvalho
- 12T. Sa
- 44A. Bajrami ▲ 86' 6.6
- 53J. Noro
- 37A. Barisic
- 50D. Rodrigues ⚽ ▲ 72' 7.9
- 87J. Trovisco
- 77G. Martinez
- 16T. Marques ▲ 72' 6.3
- 90Luisinho
- 9F. Navarro ▲ 86' 6.3
- 17J. Milosevic ▲ 65' 6.6
- 48O. Zych 7.2
- 23T. Strata 6.2
- 4O. Rivas Viondi 6.5
- 28Thiago Balieiro 6.6
- 13J. Mendes 6.2
- 8G. Nogueira ▼ 61' 6.2
- 44L. Doucet 6.7
- 11Gustavo ▼ 77' 6.3
- 20Samu ▼ 84' 6.5
- 17M. Nogueira ▼ 61' 6.5
- 24A. Ndoye ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 22J. Castillo
- 82F. Dias
- 5A. Sidibe
- 2Maga
- 15Y. Mosquera
- 16B. Mukendi ▲ 61' 6.7
- 56S. Verdi
- 6M. Mitrovic
- 18T. Arcanjo ▲ 84' 6.7
- 29P. Ouotro ▲ 77' 6.3
- 19V. Andersson ▲ 77' 6.3
- 7O. Camara ▲ 61' 6.6
Thống kê
02⚑2
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm8
4Trúng đích2
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
2Phạt góc2
5Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
488Chuyền bóng405
397Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền75%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 2 | +13 | 18 | |
| 2 | 6 | 21 - 4 | +17 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 5 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 13 | -6 | 7 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 15 | 6 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 8 | -6 | 2 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
15Trận đấu12
26Ghi được20
8Thủng lưới10
1.73Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8