S.L. Benfica B
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leixões SC

S.L. Benfica B vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-0 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 3, hòa 5, Leixões SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 1
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WLWWD Leixões SC
  1. 7' F. Bernardes de Freitas Neto · T. Freitas 1-0
  2. 15' Nuno Félix
  3. 27' Anísio Cabral
  4. 41' Lourenco Henriques
  5. HT1-0
  6. 46' R. Silva Gabriel Indio
  7. 54' Igor Stefanović
  8. 56' Hugo Faria
  9. 63' J. Capucho J. Neto
  10. 63' R. Quintas N. Felix
  11. 63' F. Silva Anisio
  12. 67' Matheus Costa R. Barbosa
  13. 67' N. Serif B. Rochez
  14. 67' Luccas Paraizo Simaozinho
  15. 70' D. Soares T. Freitas
  16. 80' Joao Maria Ornelas Vasconcelos Capucho
  17. 80' R. Pina S. Agra
  18. 84' Paulinho
  19. 85' Rafael Quintas
  20. 88' João Assunção
  21. 90'+5 M. Moshood H. Faria
  22. FT1-0

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Verissimo
  1. 50D. Ferreira
  2. 58D. Banjaqui
  3. 33Gabriel Indio ▼ 46'
  4. 55J. Fonseca
  5. 62J. Neto ▼ 63'
  6. 88T. Freitas ▼ 70'
  7. 73M. Figueiredo
  8. 60N. Felix ▼ 63'
  9. 77G. Moreira
  10. 72Anisio ▼ 63'
  11. 54F. Bernardes de Freitas Neto

Dự bị 12

  1. 51A. Voitinovicius
  2. 52J. Capucho ▲ 63'
  3. 53T. Rodrigues
  4. 56Felipe Lima
  5. 71F. Coletta
  6. 74O. Tome
  7. 76R. Quintas ▲ 63'
  8. 78D. Soares ▲ 70'
  9. 79T. Soares
  10. 81Stevan
  11. 91F. Silva ▲ 63'
  12. 94R. Silva ▲ 46'
Leixões SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 51I. Stefanovic
  2. 77Paulinho
  3. 3L. Figueiredo
  4. 63H. Faria ▼ 90'
  5. 15Simaozinho ▼ 67'
  6. 7S. Agra ▼ 80'
  7. 6A. Balde
  8. 22C. Araujo
  9. 10R. Barbosa ▼ 67'
  10. 35B. Rochez ▼ 67'
  11. 9Bica

Dự bị 11

  1. 47J. Cardoso
  2. 2F. Fonseca
  3. 4Matheus Costa ▲ 67'
  4. 17Arthur Baggio
  5. 21A. De Armas
  6. 30N. Serif ▲ 67'
  7. 33Luccas Paraizo ▲ 67'
  8. 80J. Assuncao
  9. 83A. Goncalves
  10. 88R. Pina ▲ 80'
  11. 99M. Moshood ▲ 90'

Thống kê

04
50
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Penafiel
6 13 - 5 +8 13
2
Lusitânia Lourosa
5 9 - 3 +6 13
3
Sporting CP B
5 7 - 4 +3 12
4
S.L. Benfica B
6 7 - 5 +2 10
5
F.C. Vizela
5 5 - 2 +3 10
6
U.D. Leiria
6 10 - 7 +3 10
7
Leixões SC
6 8 - 6 +2 10
8
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
6 8 - 10 -2 9
9
Tondela
6 7 - 6 +1 9
10
S.C. Farense
5 7 - 5 +2 8
11
Portimonense S.C.
6 4 - 6 -2 7
12
AVS Futebol SAD
6 6 - 6 0 6
13
Felgueiras 1932
6 5 - 6 -1 6
14
S.C.U. Torreense
6 7 - 9 -2 6
15
Amarante
6 5 - 8 -3 5
16
G.D. Chaves
5 5 - 9 -4 4
17
F.C. Porto B
5 2 - 11 -9 3
18
Feirense
6 1 - 8 -7 1
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

13Trận đấu10
17Ghi được25
8Thủng lưới14
1.31Bàn thắng mỗi trận2.5
6Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu