Leixões SC vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 0-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 5, S.L. Benfica B thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estádio do Mar, Matosinhos
- Phong độ
- WLWWD Leixões SC
- WDLLW S.L. Benfica B
- 31' Tomas de Sousa Moreira
- 34' Lourenco Henriques
- 42' Bryan Róchez
- 45'+1 Hugo Miguel Lourido Faria
- HT0-0
- 61' ▲ I. Lima ▼ J. Neto
- 61' ▲ F. Silva ▼ T. de Sousa
- 64' Gonçalo Oliveira
- 64' ▲ R. Valente ▼ B. Rochez
- 69' José Bica
- 71' ▲ G. Moreira ▼ M. Figueiredo
- 79' ▲ Werton ▼ Paulite
- 79' ▲ N. Serif ▼ Simaozinho
- 81' Gonçalo Moreira
- 82' ▲ P. Edokpolor ▼ K. Pinto
- 82' ▲ T. Parente ▼ R. Silva
- 89' Paulinho Mota
- 90'+5 Igor Stefanović
- 90'+5 Ricardo Valente
- 90'+6 Tiago Parente
- FT0-0
Đội hình
- 51I. Stefanovic
- 3L. Figueiredo
- 5Naldo
- 63H. Faria
- 77Paulinho
- 66A. Balde
- 22C. Araujo
- 15Simaozinho ▼ 79'
- 10Paulite ▼ 79'
- 35B. Rochez ▼ 64'
- 9Bica
Dự bị 9
- 1M. Morro
- 4Rafael Santos
- 7Werton ▲ 79'
- 8Neto
- 13Evrard Zag
- 18B. Kanuric
- 30N. Serif ▲ 79'
- 91R. Valente ▲ 64'
- 94M. Rajani
- 50D. Ferreira
- 79K. Pinto ▼ 82'
- 94R. Silva ▼ 82'
- 64G. Oliveira
- 62J. Neto ▼ 61'
- 95T. de Sousa ▼ 61'
- 73M. Figueiredo ▼ 71'
- 85M. Ferreira
- 84J. Rego
- 96J. Trevisan
- 67R. Rego
Dự bị 9
- 98R. Ribeiro
- 54F. Bernardes de Freitas Neto
- 74O. Tome
- 77G. Moreira ▲ 71'
- 83F. Coletta
- 87P. Edokpolor ▲ 82'
- 89T. Parente ▲ 82'
- 90I. Lima ▲ 61'
- 91F. Silva ▲ 61'
Thống kê
16
31
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
50Ghi được61
59Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai31