S.L. Benfica B
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Leixões SC

S.L. Benfica B vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-1 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 3, hòa 5, Leixões SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 2
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WLWWD Leixões SC
  1. -5' Ricardo Dias Ribeiro
  2. 4' Tiago Freitas
  3. 24' 0-1 Werton · Paulite
  4. 45'+3 Tomás Araújo
  5. 45'+3 Neto
  6. HT0-1
  7. 46' J. Fonseca T. Araujo
  8. 60' M. Figueiredo T. Freitas
  9. 60' I. Lima Dudu
  10. 66' Evrard Zag Paulite
  11. 66' Rafael Martins R. Valente
  12. 69' G. Oliveira · R. Obrador 1-1
  13. 75' Leandro Santos
  14. 76' Paulinho Mota
  15. 78' B. Kanuric Werton
  16. 78' M. Moshood C. Araujo
  17. 80' T. Parente R. Obrador
  18. 83' R. Rego F. Bernardes de Freitas Neto
  19. 83' A. Yahaya S. Agra
  20. FT1-1

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Verissimo
  1. 50D. Ferreira
  2. 71L. Santos
  3. 64G. Oliveira
  4. 44T. Araujo ▼ 46'
  5. 3R. Obrador ▼ 80'
  6. 95T. de Sousa
  7. 77G. Moreira
  8. 88T. Freitas ▼ 60'
  9. 54F. Bernardes de Freitas Neto ▼ 83'
  10. 91F. Silva
  11. 99Dudu ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 98R. Ribeiro
  2. 55J. Fonseca ▲ 46'
  3. 58D. Banjaqui
  4. 67R. Rego ▲ 83'
  5. 73M. Figueiredo ▲ 60'
  6. 85M. Ferreira
  7. 89T. Parente ▲ 80'
  8. 90I. Lima ▲ 60'
  9. 96J. Trevisan
Leixões SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Fangueiro
  1. 1M. Morro
  2. 77Paulinho
  3. 4Rafael Santos
  4. 3L. Figueiredo
  5. 15Simaozinho
  6. 7Werton ▼ 78'
  7. 8Neto
  8. 22C. Araujo ▼ 78'
  9. 11S. Agra ▼ 83'
  10. 10Paulite ▼ 66'
  11. 91R. Valente ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 51I. Stefanovic
  2. 12J. Assuncao
  3. 13Evrard Zag ▲ 66'
  4. 14L. Diaz
  5. 18B. Kanuric ▲ 78'
  6. 19M. Moshood ▲ 78'
  7. 30N. Serif
  8. 88A. Yahaya ▲ 83'
  9. 99Rafael Martins ▲ 66'

Thống kê

04
20
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
61Ghi được50
58Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu