S.L. Benfica B
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Leixões SC

S.L. Benfica B vs Leixões SC

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 2-3 Leixões SC tại Liga Portugal 2, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 3, hòa 5, Leixões SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 27
Sân vận động
Caixa Futebol Campus, Seixal
Trọng tài
Bruno José Costa
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WLWWD Leixões SC
  1. 5' 0-1 Léo Bolgado
  2. 10' Fábio Baptista
  3. 13' 0-2 Wendel
  4. 20' Hugues Evrard
  5. 38' Filipe Cruz Fábio Baptista
  6. 38' Úmaro Embaló João Resende
  7. HT0-2
  8. 62' Tiago Gouveia 1-2
  9. 63' Jair Tavares Henrique Pereira
  10. 65' B. Traoré H. Zagbayou
  11. 66' Thalis J. Oliveira
  12. 67' Ben Traoré
  13. 68' Pedro Álvaro
  14. 69' Pedro Álvaro
  15. 71' 1-3 Kiki Silva
  16. 75' Cher Ndour
  17. 79' João Neto C. Ndour
  18. 79' Miguel Nóbrega Tiago Gouveia
  19. 82' Jair Tavares 2-3
  20. 87' Rafael Brito
  21. 89' Erivaldo Kiki Silva
  22. 89' Hélder Morim Fabinho
  23. 90'+4 Sandro Cruz
  24. 90'+3 João Meira Wendel
  25. FT2-3

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: António Oliveira
  1. 1M. Svilar
  2. 89Pedro Álvaro
  3. 57Sandro Cruz
  4. 72Tomás Araújo
  5. 62Fábio Baptista ▼ 38'
  6. 68Rafael Brito
  7. 76Martim Neto
  8. 73C. Ndour ▼ 79'
  9. 47Tiago Gouveia ▼ 79'
  10. 52Henrique Pereira ▼ 63'
  11. 51João Resende ▼ 38'

Dự bị 9

  1. 70Filipe Cruz ▲ 38'
  2. 85Úmaro Embaló ▲ 38'
  3. 48Jair Tavares ▲ 63'
  4. 43João Neto ▲ 79'
  5. 59Miguel Nóbrega ▲ 79'
  6. 24Samuel Soares
  7. 60Nuno Félix
  8. 65Rafael Rodrigues
  9. 56Franculino Djú
Leixões SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: José Mota
  1. 51I. Stefanović
  2. 33Gustavo França
  3. 44M. Seck
  4. 2David Pastor
  5. 4Léo Bolgado
  6. 37J. Oliveira ▼ 66'
  7. 27Fabinho ▼ 89'
  8. 22C. Nduwarugira
  9. 31H. Zagbayou ▼ 65'
  10. 23Kiki Silva ▼ 89'
  11. 9Wendel ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 21B. Traoré ▲ 65'
  2. 96Thalis ▲ 66'
  3. 10Erivaldo ▲ 89'
  4. 70Hélder Morim ▲ 89'
  5. 66João Meira ▲ 90'
  6. 1Tiago Silva
  7. 11George Ayine
  8. 13Coronas
  9. 18C. Atshimene

Thống kê

155
520
5Phạt góc5
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rio Ave F.C.
34 52 - 31 +21 70
2
Casa Pia A.C.
34 50 - 22 +28 68
3
G.D. Chaves
34 54 - 35 +19 64
4
Feirense
34 50 - 37 +13 58
5
S.L. Benfica B
34 61 - 44 +17 57
6
C.D. Nacional
34 52 - 44 +8 51
7
Penafiel
34 38 - 38 0 51
8
Leixões SC
34 42 - 40 +2 48
9
Mafra
34 37 - 42 -5 43
10
F.C. Porto B
34 45 - 49 -4 42
11
S.C. Farense
34 40 - 42 -2 41
12
Vilafranquense
34 41 - 47 -6 41
13
Trofense
34 35 - 41 -6 40
14
C.F. Estrela da Amadora
34 42 - 55 -13 37
15
Academico Viseu
34 31 - 49 -18 37
16
SC Covilha
34 30 - 43 -13 36
17
Varzim
34 25 - 39 -14 35
18
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
34 35 - 62 -27 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
72Ghi được62
51Thủng lưới53
1.85Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu