Leixões SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
S.L. Benfica B

Leixões SC vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Leixões SC 1-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leixões SC thắng 2, hòa 5, S.L. Benfica B thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 22
Sân vận động
Estádio do Mar, Matosinhos
Trọng tài
André Narciso
Phong độ
WLWWD Leixões SC
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 13' Hugues Evrard
  2. 22' 0-1 Henrique Pereira
  3. 32' Maestro
  4. 33' Thalis11m 1-1
  5. 37' João Meira
  6. HT1-1
  7. 61' Agostinho Magalhães Tiago Morais
  8. 61' J. Oliveira H. Zagbayou
  9. 73' Gerson Sousa A. Schjelderup
  10. 80' Coronas João Amorim
  11. 85' Kiko Henrique Pereira
  12. 85' Diego Moreira Pedro Santos
  13. 90'+3 Agostinho
  14. FT1-1

Đội hình

Leixões SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vitor Martins
  1. 24Q. Beunardeau
  2. 61João Amorim ▼ 80'
  3. 4N. Ćalasan
  4. 66João Meira
  5. 29Joel
  6. 30Thalis
  7. 6H. Zagbayou ▼ 61'
  8. 27Fabinho
  9. 70Rafael Freitas
  10. 91Ricardo Valente
  11. 28Tiago Morais ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 17Agostinho Magalhães ▲ 61'
  2. 37J. Oliveira ▲ 61'
  3. 13Coronas ▲ 80'
  4. 1Ricardo Moura
  5. 7Moisés Conceição
  6. 18Miguel Silva
  7. 20Tomás Couto
  8. 25A. Wakaso
  9. 97Brunão
S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luís Castro
  1. 75André Gomes
  2. 70Filipe Cruz
  3. 54Diogo Capitão
  4. 62L. Lacroix
  5. 65Rafael Rodrigues
  6. 58Maestro
  7. 73C. Ndour
  8. 21A. Schjelderup ▼ 73'
  9. 80Pedro Santos ▼ 85'
  10. 42Gilson Benchimol
  11. 52Henrique Pereira ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 46Gerson Sousa ▲ 73'
  2. 78Kiko ▲ 85'
  3. 96Diego Moreira ▲ 85'
  4. 51João Resende
  5. 53Ricardo Teixeira
  6. 71João Tomé
  7. 90Luís Semedo
  8. 47A. Feratovič
  9. 98Ricardo Ribeiro

Thống kê

036
810
7Dứt điểm9
5Trúng đích2
2Chệch đích4
6Phạt góc8
2Việt vị4
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Moreirense F.C.
34 77 - 38 +39 79
2
S.C. Farense
34 57 - 34 +23 69
3
C.F. Estrela da Amadora
34 55 - 35 +20 63
4
Academico Viseu
34 51 - 45 +6 53
5
F.C. Porto B
34 48 - 40 +8 51
6
Mafra
34 46 - 49 -3 47
7
Vilafranquense
34 42 - 36 +6 46
8
Feirense
34 43 - 37 +6 46
9
S.C.U. Torreense
34 38 - 41 -3 44
10
Oliveirense
34 51 - 50 +1 43
11
Tondela
34 35 - 35 0 40
12
Penafiel
34 36 - 47 -11 39
13
C.D. Nacional
34 35 - 46 -11 39
14
S.L. Benfica B
34 52 - 58 -6 38
15
Leixões SC
34 38 - 49 -11 38
16
C.F. Os Belenenses
34 41 - 59 -18 35
17
Trofense
34 31 - 51 -20 32
18
SC Covilha
34 31 - 57 -26 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu35
57Ghi được52
58Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu